Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1

  • PC1
  • HOSE
  • Xây dựng & Vật liệu

Giá đóng cửa · nghìn đồng

19,15

So với phiên trước: -0,30 -1,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
7,9 nghìn tỷ
P/E
6,8
P/B
1,2
ROE
13,3%
Biên độ 52 tuần
16,65 32,20

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu13.085
    • LNST1.041
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp20,8%
    • Biên ròng8,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE12,6%
    • ROA4,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.235
    • BVPS21.585
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,3

Từ năm 2008 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PC1 theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 13.085 10.089 7.694 8.358 9.828 6.679 5.845 5.084 3.161 3.008 3.101 3.100 2.024 1.407 1.077 1.230 1.010 284
Lợi nhuận gộp 2.719 2.092 1.448 1.595 1.156 1.162 819 866 481 527 429 667 419 225 154 213 159 47
Lợi nhuận sau thuế 1.041 468 36 460 695 513 358 467 237 305 245 423 139 61 43 98 68 14
Dòng tiền kinh doanh 2.273 1.090 1.051 1.289 93 633 -334 513 -180 -62 191 632 261 138 -96 -158 116 22
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 24.563 20.988 20.175 21.754 18.687 10.722 8.315 6.597 6.214 4.530 3.263 2.078 2.120 1.239 1.232 1.066 1.014 531
Vốn chủ sở hữu 8.877 7.716 7.148 7.173 6.281 4.770 3.695 3.279 2.814 2.063 1.370 864 462 322 305 238 188 85
Nợ vay 11.706 10.781 10.740 11.961 9.037 3.758 3.047 1.970 1.821 1.116 525 190 387 413 498 365 227 95
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.235 1.177 53 1.519 2.858 2.682 2.246 3.514 2.336 4.532 9.179 21.064 9.291 4.426 3.332 9.783 9.110 2.601
BVPS (đồng) 21.585 21.575 22.983 26.523 26.709 24.947 23.190 24.699 24.374 27.406 40.106 42.977 25.686 22.972 21.800 23.795 18.843 12.782
Tỷ số
ROE 12,6% 6,3% 0,5% 6,8% 12,6% 12,1% 10,3% 15,3% 9,7% 17,8% 22,0% 63,9% 35,6% 19,6% 15,9% 45,9% 49,6% 16,8%
ROA 4,6% 2,3% 0,2% 2,3% 4,7% 5,4% 4,8% 7,3% 4,4% 7,8% 9,2% 20,2% 8,3% 5,0% 3,8% 9,4% 8,8% 2,7%
Biên lợi nhuận gộp 20,8% 20,7% 18,8% 19,1% 11,8% 17,4% 14,0% 17,0% 15,2% 17,5% 13,8% 21,5% 20,7% 16,0% 14,3% 17,3% 15,7% 16,6%
Biên lợi nhuận ròng 8,0% 4,6% 0,5% 5,5% 7,1% 7,7% 6,1% 9,2% 7,5% 10,1% 7,9% 13,7% 6,9% 4,4% 4,0% 8,0% 6,7% 5,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,3 1,4 1,5 1,7 1,4 0,8 0,8 0,6 0,6 0,5 0,4 0,2 0,8 1,3 1,6 1,5 1,2 1,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.038
    • LNST130
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp23,0%
    • Biên ròng6,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE5,7%
    • ROA2,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS289
    • BVPS22.191
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,3

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính PC1 theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.038 2.168 5.011 3.278 2.935 1.860 2.551 2.232
Lợi nhuận gộp 468 467 1.069 682 510 459 602 482
Lợi nhuận sau thuế 130 181 543 301 142 55 68 160
Dòng tiền kinh doanh 546 -528 1.442 554 267 10 906 -29
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 24.846 24.840 24.563 23.534 22.315 21.544 20.988 21.021
Vốn chủ sở hữu 9.127 9.078 8.877 8.350 7.899 7.788 7.716 7.627
Nợ vay 12.216 12.353 11.706 11.913 11.110 11.119 10.781 11.129
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 289 360 1.009 0 340 149 22 0
BVPS (đồng) 22.191 22.072 21.585 23.349 22.087 21.777 21.575 24.524
Tỷ số
ROE 5,7% 8,1% 25,2% 14,8% 7,2% 2,9% 3,6% 8,5%
ROA 2,1% 2,9% 9,0% 5,2% 2,6% 1,0% 1,3% 3,0%
Biên lợi nhuận gộp 23,0% 21,6% 21,3% 20,8% 17,4% 24,7% 23,6% 21,6%
Biên lợi nhuận ròng 6,4% 8,4% 10,8% 9,2% 4,8% 3,0% 2,7% 7,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,3 1,4 1,3 1,4 1,4 1,4 1,4 1,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
7,9 nghìn tỷ
P/E
6,8
P/B
1,2
P/S
0,6
EPS 4 quý
2.809
BVPS
16.247
ROE
13,3%
ROA
4,8%
EV/EBITDA
5,9
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.