Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long

  • NLG
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

22,85

So với phiên trước: -0,15 -0,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
11,1 nghìn tỷ
P/E
18,0
P/B
0,9
ROE
4,2%
Biên độ 52 tuần
19,15 39,39

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu5.645
    • LNST701
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp41,8%
    • Biên ròng12,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE4,8%
    • ROA2,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.363
    • BVPS30.559
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

Từ năm 2009 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính NLG theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 5.645 7.196 3.181 4.339 5.206 2.217 2.546 3.480 3.161 2.534 1.259 867 602 462 734 840 631
Lợi nhuận gộp 2.357 3.057 1.562 1.984 1.778 671 1.066 1.503 1.295 823 418 304 231 202 275 349 300
Lợi nhuận sau thuế 701 518 484 556 1.071 835 961 763 535 345 206 96 21 25 107 187 159
Dòng tiền kinh doanh -873 1.225 -2.343 -1.031 1.296 -1.111 325 991 2.261 -261 59 109 -116 -203 -199 -13 32
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 26.565 30.318 28.611 27.085 23.618 13.643 10.904 9.574 7.906 6.209 5.022 3.929 3.324 3.070 2.895 2.470 2.330
Vốn chủ sở hữu 14.824 14.569 13.533 13.315 13.528 6.720 6.200 5.285 3.723 3.147 2.426 1.934 1.290 1.273 1.230 1.190 896
Nợ vay 5.522 6.961 6.107 5.179 3.608 2.457 870 1.007 445 703 637 618 770 641 468 252 292
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.363 1.285 1.187 1.345 3.099 3.078 4.479 3.521 3.314 2.373 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 30.559 37.863 35.170 34.668 35.326 23.558 23.873 22.098 23.678 22.146 17.140 14.434 13.506 13.325 19.970 28.985 35.124
Tỷ số
ROE 4,8% 3,7% 3,6% 4,1% 10,6% 12,9% 16,7% 17,0% 15,6% 12,4% 9,5% 5,9% 1,7% 2,0% 8,9% 17,9% 17,7%
ROA 2,5% 1,8% 1,7% 2,2% 5,7% 6,8% 9,4% 8,7% 7,6% 6,1% 4,6% 2,6% 0,7% 0,8% 4,0% 7,8% 6,8%
Biên lợi nhuận gộp 41,8% 42,5% 49,1% 45,7% 34,2% 30,3% 41,9% 43,2% 41,0% 32,5% 33,2% 35,1% 38,5% 43,7% 37,4% 41,6% 47,6%
Biên lợi nhuận ròng 12,4% 7,2% 15,2% 12,8% 20,6% 37,7% 37,7% 21,9% 16,9% 13,6% 16,4% 11,0% 3,5% 5,3% 14,6% 22,2% 25,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,5 0,5 0,4 0,3 0,4 0,1 0,2 0,1 0,2 0,3 0,3 0,6 0,5 0,4 0,2 0,3
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu415
    • LNST55
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp57,0%
    • Biên ròng13,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE1,5%
    • ROA0,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS109
    • BVPS29.982
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính NLG theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 415 1.279 1.704 1.877 773 1.291 6.369 371
Lợi nhuận gộp 237 381 785 827 332 413 2.714 128
Lợi nhuận sau thuế 55 68 348 146 99 108 502 -52
Dòng tiền kinh doanh -566 -519 371 -437 129 -936 2.943 -761
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 25.476 25.894 26.565 28.387 28.214 28.763 30.318 29.829
Vốn chủ sở hữu 14.544 14.910 14.824 14.367 14.219 14.519 14.569 13.244
Nợ vay 5.196 5.487 5.522 6.992 6.851 7.101 6.961 6.590
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 109 128 504 356 238 261 1.247 -136
BVPS (đồng) 29.982 30.737 30.559 37.310 36.925 37.705 37.863 34.421
Tỷ số
ROE 1,5% 1,8% 9,5% 4,1% 2,8% 3,0% 14,5% -1,6%
ROA 0,9% 1,0% 5,1% 2,1% 1,4% 1,5% 6,7% -0,7%
Biên lợi nhuận gộp 57,0% 29,8% 46,1% 44,1% 42,9% 32,0% 42,6% 34,6%
Biên lợi nhuận ròng 13,3% 5,3% 20,4% 7,8% 12,9% 8,4% 7,9% -14,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,4 0,4 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
11,1 nghìn tỷ
P/E
18,0
P/B
0,9
P/S
2,1
EPS 4 quý
1.272
BVPS
25.764
ROE
4,2%
ROA
2,3%
EV/EBITDA
11,9
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.