Công ty Cổ phần Thép Nam Kim
Giá đóng cửa · nghìn đồng
12,05
So với phiên trước: +0,25 +2,1%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 5,9 nghìn tỷ
- P/E
- 35,6
- P/B
- 0,8
- ROE
- 2,2%
- Biên độ 52 tuần
- 9,00 16,05
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu14.808
- LNST197
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp5,3%
- Biên ròng1,3%
ROE và ROA
%- ROE2,9%
- ROA1,3%
EPS và BVPS
đồng- EPS452
- BVPS17.060
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,9
Từ năm 2007 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 14.808 | 20.609 | 18.596 | 23.071 | 28.173 | 11.560 | 12.177 | 14.812 | 12.619 | 8.936 | 5.751 | 5.835 | 4.663 | 2.927 | 2.568 | 1.427 | 489 | 391 |
| Lợi nhuận gộp | 785 | 1.832 | 1.112 | 1.481 | 4.270 | 869 | 342 | 793 | 1.368 | 1.012 | 447 | 317 | 302 | 118 | 257 | 134 | 40 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế | 197 | 453 | 117 | -125 | 2.225 | 295 | 47 | 57 | 708 | 518 | 126 | 77 | 52 | -105 | 104 | 74 | 5 | 5 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.327 | -560 | 269 | -828 | -308 | 16 | 1.181 | 2.336 | -1.456 | 24 | -212 | 228 | 457 | 74 | -435 | -232 | 20 | -7 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 16.494 | 13.519 | 12.235 | 13.461 | 15.398 | 7.763 | 8.064 | 8.122 | 10.174 | 6.390 | 3.572 | 2.937 | 2.323 | 2.276 | 1.631 | 885 | 304 | 298 |
| Vốn chủ sở hữu | 7.635 | 5.871 | 5.423 | 5.320 | 5.723 | 3.181 | 3.017 | 2.971 | 2.940 | 1.580 | 640 | 506 | 330 | 278 | 381 | 175 | 21 | 16 |
| Nợ vay | 6.867 | 6.312 | 4.768 | 5.114 | 3.820 | 3.002 | 3.092 | 4.426 | 6.179 | 4.156 | 1.978 | 1.041 | 1.165 | 1.441 | 1.010 | 386 | 157 | 175 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 452 | 1.434 | 446 | -474 | 10.419 | 1.672 | 260 | 363 | 7.143 | 10.275 | Không có | Không có | Không có | Không có | 5.165 | 6.220 | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 17.060 | 18.584 | 20.598 | 20.205 | 26.205 | 17.478 | 16.576 | 16.325 | 22.619 | 23.934 | 14.576 | 12.693 | 11.031 | 9.297 | 16.548 | 11.680 | 2.959 | 2.283 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||
| ROE | 2,9% | 8,0% | 2,2% | -2,3% | 50,0% | 9,5% | 1,6% | 1,9% | 31,3% | 46,6% | 22,0% | 18,3% | 17,1% | -31,9% | 37,5% | 75,7% | 27,5% | 32,0% |
| ROA | 1,3% | 3,5% | 0,9% | -0,9% | 19,2% | 3,7% | 0,6% | 0,6% | 8,5% | 10,4% | 3,9% | 2,9% | 2,3% | -5,4% | 8,3% | 12,5% | 1,7% | 1,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 5,3% | 8,9% | 6,0% | 6,4% | 15,2% | 7,5% | 2,8% | 5,4% | 10,8% | 11,3% | 7,8% | 5,4% | 6,5% | 4,0% | 10,0% | 9,4% | 8,2% | 7,1% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,3% | 2,2% | 0,6% | -0,5% | 7,9% | 2,6% | 0,4% | 0,4% | 5,6% | 5,8% | 2,2% | 1,3% | 1,1% | -3,6% | 4,1% | 5,2% | 1,0% | 1,3% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,9 | 1,1 | 0,9 | 1,0 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 1,5 | 2,1 | 2,6 | 3,1 | 2,1 | 3,5 | 5,2 | 2,7 | 2,2 | 7,5 | 10,8 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu4.150
- LNST104
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp10,5%
- Biên ròng2,5%
ROE và ROA
%- ROE5,4%
- ROA2,4%
EPS và BVPS
đồng- EPS0
- BVPS15.541
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ1,1
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 4.150 | 3.261 | 3.136 | 3.773 | 3.808 | 4.090 | 4.469 | 5.188 |
| Lợi nhuận gộp | 437 | 85 | 72 | 180 | 270 | 263 | 301 | 452 |
| Lợi nhuận sau thuế | 104 | 22 | -9 | 50 | 92 | 65 | 18 | 65 |
| Dòng tiền kinh doanh | 244 | 477 | 794 | 162 | -63 | 434 | 179 | -981 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 18.388 | 16.049 | 16.494 | 16.473 | 16.494 | 14.216 | 13.519 | 13.782 |
| Vốn chủ sở hữu | 7.651 | 7.657 | 7.635 | 7.634 | 7.581 | 7.516 | 5.871 | 5.853 |
| Nợ vay | 8.554 | 6.972 | 6.867 | 6.956 | 6.857 | 5.750 | 6.312 | 6.044 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 379 | 0 | 0 | 0 |
| BVPS (đồng) | 15.541 | 17.108 | 17.060 | 17.055 | 16.937 | 16.793 | 18.584 | 22.231 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 5,4% | 1,2% | -0,5% | 2,6% | 4,9% | 3,9% | 1,3% | 4,5% |
| ROA | 2,4% | 0,5% | -0,2% | 1,2% | 2,4% | 1,9% | 0,5% | 1,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 10,5% | 2,6% | 2,3% | 4,8% | 7,1% | 6,4% | 6,7% | 8,7% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,5% | 0,7% | -0,3% | 1,3% | 2,4% | 1,6% | 0,4% | 1,2% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 1,1 | 1,0 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 5,9 nghìn tỷ
- P/E
- 35,6
- P/B
- 0,8
- P/S
- 0,4
- EPS 4 quý
- 338
- BVPS
- 15.515
- ROE
- 2,2%
- ROA
- 1,0%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- EV/EBITDA
- 22,8
- Beta
- 0,7
- Cao nhất 52 tuần
- 16,05
- Thấp nhất 52 tuần
- 9,00
- KL trung bình 20 phiên
- 4.032.190
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.