Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan

  • MSN
  • HOSE
  • VN30
  • Thực phẩm & Đồ uống · Sản xuất thực phẩm

Giá đóng cửa · nghìn đồng

73,40

So với phiên trước: +0,40 +0,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
112,7 nghìn tỷ
P/E
11,8
P/B
2,6
ROE
20,0%
Biên độ 52 tuần
61,70 85,50

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu81.621
    • LNST4.108
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp31,3%
    • Biên ròng5,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,6%
    • ROA3,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.710
    • BVPS29.647
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,4

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MSN theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 81.621 83.178 78.252 76.189 88.629 77.218 37.354 38.188 37.621 43.297 30.628 16.089 11.943 10.389 7.057 5.586 3.958 1.922 0
Lợi nhuận gộp 25.581 24.656 22.121 21.035 22.135 17.889 10.941 11.881 11.632 12.930 9.809 6.600 4.999 4.210 3.059 2.392 1.374 598 0
Lợi nhuận sau thuế 4.108 1.999 419 3.567 8.563 1.234 5.558 4.916 3.103 2.791 1.478 1.080 451 1.261 1.973 2.283 417 210 0
Dòng tiền kinh doanh 1.370 9.525 500 -3.789 1.144 1.351 5.104 4.391 2.766 4.119 3.823 333 -316 2.031 1.440 1.337 804 349 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 128.963 147.585 147.383 141.343 126.093 115.737 97.297 64.579 63.529 73.039 71.850 52.965 46.502 38.699 33.573 21.130 7.017 1.575 Không có
Vốn chủ sở hữu 45.079 40.752 38.237 36.637 42.337 25.030 51.888 34.080 20.225 20.313 27.109 15.016 14.433 13.884 15.876 10.624 4.762 472 Không có
Nợ vay 64.877 65.549 69.572 70.993 58.178 62.011 30.016 21.995 34.796 41.091 35.620 23.564 18.703 14.441 9.442 6.125 1.422 332 Không có
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.710 1.345 294 2.511 7.269 1.054 4.766 4.561 2.727 2.462 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 29.647 26.936 26.724 25.733 35.862 21.308 44.389 29.299 17.475 26.446 36.304 20.408 19.639 20.201 30.810 20.618 9.811 147.444 Không có
Tỷ số
ROE 9,6% 5,1% 1,1% 9,0% 25,4% 3,2% 12,9% 18,1% 15,3% 11,8% 7,0% 7,3% 3,2% 8,5% 14,9% 29,7% 15,9% 44,6% Không có
ROA 3,0% 1,4% 0,3% 2,7% 7,1% 1,2% 6,9% 7,7% 4,5% 3,9% 2,4% 2,2% 1,1% 3,5% 7,2% 16,2% 9,7% 13,4% Không có
Biên lợi nhuận gộp 31,3% 29,6% 28,3% 27,6% 25,0% 23,2% 29,3% 31,1% 30,9% 29,9% 32,0% 41,0% 41,9% 40,5% 43,3% 42,8% 34,7% 31,1% Không có
Biên lợi nhuận ròng 5,0% 2,4% 0,5% 4,7% 9,7% 1,6% 14,9% 12,9% 8,2% 6,4% 4,8% 6,7% 3,8% 12,1% 28,0% 40,9% 10,5% 10,9% Không có
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,4 1,6 1,8 1,9 1,4 2,5 0,6 0,6 1,7 2,0 1,3 1,6 1,3 1,0 0,6 0,6 0,3 0,7 Không có
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu36.981
    • LNST3.671
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp28,2%
    • Biên ròng9,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE28,5%
    • ROA10,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.400
    • BVPS34.940
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,3

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MSN theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 36.981 28.118 24.020 23.246 21.164 18.315 18.897 22.702
Lợi nhuận gộp 10.420 8.911 7.906 7.255 6.442 5.689 6.194 7.063
Lợi nhuận sau thuế 3.671 3.125 1.246 1.474 1.209 1.032 394 691
Dòng tiền kinh doanh -757 -289 3.474 -1.155 1.254 1.347 -76 4.433
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 150.223 142.957 130.718 128.963 121.351 123.467 143.152 147.585
Vốn chủ sở hữu 53.631 49.567 46.263 45.079 42.973 41.643 43.328 40.752
Nợ vay 69.656 69.140 65.037 64.877 60.934 60.741 61.313 65.549
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.400 2.056 819 971 795 682 260 460
BVPS (đồng) 34.940 32.599 30.426 29.647 28.263 27.525 28.639 26.936
Tỷ số
ROE 28,5% 26,1% 10,9% 13,4% 11,4% 9,7% 3,7% 6,7%
ROA 10,0% 9,1% 3,8% 4,7% 3,9% 3,1% 1,1% 1,8%
Biên lợi nhuận gộp 28,2% 31,7% 32,9% 31,2% 30,4% 31,1% 32,8% 31,1%
Biên lợi nhuận ròng 9,9% 11,1% 5,2% 6,3% 5,7% 5,6% 2,1% 3,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,3 1,4 1,4 1,4 1,4 1,5 1,4 1,6

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
112,7 nghìn tỷ
P/E
11,8
P/B
2,6
P/S
1,0
EPS 4 quý
6.199
BVPS
28.488
ROE
20,0%
ROA
7,1%
EV/EBITDA
9,9
Beta
0,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.