Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

  • MBB
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

19,65

So với phiên trước: +0,10 +0,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
197,9 nghìn tỷ
P/E
6,6
P/B
1,3
ROE
21,2%
Biên độ 52 tuần
17,79 23,63

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu67.693
    • LNST26.779
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng39,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE20,7%
    • ROA2,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.325
    • BVPS17.632

Từ năm 2003 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MBB theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 67.693 55.413 47.306 45.593 36.934 27.362 24.650 19.537 13.867 9.855 8.772 8.307 7.660 7.813 5.147 4.088 2.654 Không có 948 517 300 Không có 118
Lợi nhuận sau thuế 26.779 22.634 20.677 17.483 12.697 8.263 7.823 6.113 3.520 2.912 2.496 2.476 2.276 2.306 2.127 1.712 1.095 703 493 219 109 75 51
Dòng tiền kinh doanh 137.357 -18.576 41.295 1.876 4.468 14.740 893 2.605 24.003 -3.509 2.447 8.684 -14.986 -17.080 19.120 11.021 9.479 14.287 1.993 2.043 372 2.152 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.615.764 1.128.801 944.954 728.532 607.140 494.982 411.488 362.325 313.878 256.259 221.042 200.489 180.381 175.610 138.831 109.623 69.008 44.346 29.624 13.611 8.215 6.509 4.031
Vốn chủ sở hữu 142.023 117.060 96.711 79.613 62.486 50.099 39.886 34.173 29.601 26.588 23.183 17.148 15.707 13.530 10.298 9.741 7.496 4.677 3.550 1.381 637 482 378
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.325 3.724 0 3.856 3.133 2.993 3.596 2.829 1.953 1.706 1.902 2.073 2.145 2.457 Không có 2.844 2.909 Không có 4.187 3.684 0 Không có 0
BVPS (đồng) 17.632 22.060 18.548 17.559 16.538 17.901 16.810 15.817 16.305 15.524 14.489 14.791 13.954 13.530 14.107 13.344 14.142 13.755 17.749 13.212 14.147 13.764 13.511
Tỷ số
ROE 20,7% 21,2% 23,5% 24,6% 22,6% 18,4% 21,1% 19,2% 12,5% 11,7% 12,4% 15,1% 15,6% 19,4% 21,2% 19,9% 18,0% 17,1% 20,0% 21,7% 19,5% 17,5% 13,4%
ROA 2,0% 2,2% 2,5% 2,6% 2,3% 1,8% 2,0% 1,8% 1,2% 1,2% 1,2% 1,3% 1,3% 1,5% 1,7% 1,9% 1,9% 1,9% 2,3% 2,0% 1,5% 1,4% 1,3%
Biên lợi nhuận ròng 39,6% 40,8% 43,7% 38,3% 34,4% 30,2% 31,7% 31,3% 25,4% 29,5% 28,5% 29,8% 29,7% 29,5% 41,3% 41,9% 41,3% Không có 52,0% 42,3% 36,3% Không có 43,2%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu20.434
    • LNST8.229
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng40,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE21,5%
    • ROA2,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS19.462

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính MBB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 20.434 17.430 19.528 15.597 17.246 15.323 16.564 12.704
Lợi nhuận sau thuế 8.229 7.516 8.763 5.571 5.878 6.568 6.284 5.790
Dòng tiền kinh doanh 11.770 -64.972 125.436 10.405 27.592 -26.075 15.414 -20.490
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 1.733.013 1.611.223 1.615.764 1.328.560 1.289.644 1.156.917 1.128.801 1.028.819
Vốn chủ sở hữu 156.763 149.745 142.023 133.091 127.804 123.677 117.060 110.023
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 19.462 18.590 17.632 16.523 20.944 20.267 22.060 20.810
Tỷ số
ROE 21,5% 20,6% 25,5% 17,1% 18,7% 21,8% 22,1% 21,6%
ROA 2,0% 1,9% 2,4% 1,7% 1,9% 2,3% 2,3% 2,3%
Biên lợi nhuận ròng 40,3% 43,1% 44,9% 35,7% 34,1% 42,9% 37,9% 45,6%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
197,9 nghìn tỷ
P/E
6,6
P/B
1,3
P/S
3,3
EPS 4 quý
3.734
BVPS
15.632
ROE
21,2%
ROA
2,0%
Beta
0,8

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.