Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty cổ phần Kosy

  • KOS
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

4,38

So với phiên trước: -0,32 -6,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
948 tỷ
P/E
34,6
P/B
0,4
ROE
1,2%
Biên độ 52 tuần
4,38 40,20

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.555
    • LNST19
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp11,2%
    • Biên ròng1,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE0,8%
    • ROA0,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS87
    • BVPS10.799
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

Từ năm 2016 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính KOS theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.555 1.439 1.316 1.343 1.107 1.309 1.063 900 408 151
Lợi nhuận gộp 174 167 146 147 51 78 81 86 42 19
Lợi nhuận sau thuế 19 21 21 22 23 22 20 45 27 21
Dòng tiền kinh doanh -22 34 34 -551 -287 -347 -198 -533 -98 -110
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 4.866 4.851 4.753 4.836 3.875 2.198 1.909 1.711 747 520
Vốn chủ sở hữu 2.338 2.319 2.306 2.285 2.264 1.159 1.137 1.117 449 408
Nợ vay 2.059 2.064 1.930 1.980 1.219 783 367 304 160 33
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 87 99 97 100 137 211 193 653 645 856
BVPS (đồng) 10.799 10.711 10.654 10.556 10.456 11.168 10.957 10.763 10.823 10.191
Tỷ số
ROE 0,8% 0,9% 0,9% 1,0% 1,3% 1,9% 1,8% 5,8% 6,2% 5,0%
ROA 0,4% 0,4% 0,4% 0,5% 0,7% 1,1% 1,1% 3,7% 4,2% 3,9%
Biên lợi nhuận gộp 11,2% 11,6% 11,1% 10,9% 4,6% 6,0% 7,6% 9,5% 10,2% 12,7%
Biên lợi nhuận ròng 1,2% 1,5% 1,6% 1,6% 2,0% 1,7% 1,9% 5,0% 6,5% 13,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 0,9 0,8 0,9 0,5 0,7 0,3 0,3 0,4 0,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu466
    • LNST13
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp14,6%
    • Biên ròng2,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE2,2%
    • ROA1,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS10.868
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,8

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính KOS theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 466 257 541 352 436 227 436 305
Lợi nhuận gộp 68 28 51 43 53 27 34 45
Lợi nhuận sau thuế 13 3 1 11 4 3 -3 11
Dòng tiền kinh doanh 111 -14 -74 28 1 23 -43 61
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 5.078 5.006 4.866 4.845 4.803 4.837 4.851 4.754
Vốn chủ sở hữu 2.353 2.340 2.338 2.337 2.326 2.321 2.319 2.331
Nợ vay 1.998 2.116 2.059 2.026 2.036 2.003 2.064 1.882
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 12 5 50 20 12 -13 51
BVPS (đồng) 10.868 10.811 10.799 10.794 10.743 10.723 10.711 10.767
Tỷ số
ROE 2,2% 0,5% 0,2% 1,9% 0,7% 0,4% -0,5% 1,9%
ROA 1,0% 0,2% 0,1% 0,9% 0,4% 0,2% -0,2% 0,9%
Biên lợi nhuận gộp 14,6% 10,8% 9,4% 12,2% 12,2% 11,8% 7,9% 14,7%
Biên lợi nhuận ròng 2,7% 1,0% 0,2% 3,1% 1,0% 1,2% -0,7% 3,7%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,8 0,9 0,9 0,9 0,9 0,9 0,9 0,8

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
948 tỷ
P/E
34,6
P/B
0,4
P/S
0,6
BVPS
10.834
ROE
1,2%
ROA
0,6%
EV/EBITDA
13,4
Beta
0,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.