Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP

  • KBC
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

26,95

So với phiên trước: +0,15 +0,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
25,4 nghìn tỷ
P/E
14,5
P/B
1,0
ROE
6,5%
Biên độ 52 tuần
24,15 38,20

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu6.687
    • LNST2.104
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp47,7%
    • Biên ròng31,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE8,9%
    • ROA3,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.450
    • BVPS28.379
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,1

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính KBC theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 6.687 2.776 5.618 950 4.246 2.151 3.210 2.491 1.260 1.972 1.435 1.069 1.073 281 634 914 890 861 539 164
Lợi nhuận gộp 3.190 1.283 3.695 266 2.467 689 1.847 1.469 650 1.107 573 588 496 108 357 518 489 531 300 64
Lợi nhuận sau thuế 2.104 382 2.031 1.526 1.095 224 918 746 585 557 612 326 72 -436 36 1.095 601 281 321 47
Dòng tiền kinh doanh -17.344 1.152 3.002 -1.218 -1.232 -2.913 1.539 130 61 910 -79 500 195 -434 -2.792 -1.092 320 104 434 108
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 69.551 44.730 33.434 34.907 31.002 23.786 16.433 16.910 15.780 14.658 13.654 13.066 12.532 11.778 11.947 11.439 8.594 4.781 3.237 1.027
Vốn chủ sở hữu 26.726 20.645 20.221 17.846 16.569 10.653 10.381 9.837 9.038 8.621 8.036 6.256 4.050 3.978 4.414 4.380 3.284 2.735 2.170 378
Nợ vay 28.608 10.113 3.659 7.638 7.054 5.765 1.926 2.487 2.722 1.968 2.557 3.166 3.858 4.018 4.594 3.965 3.342 408 299 281
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.450 498 2.646 1.993 1.665 477 1.955 1.588 1.244 1.186 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 4.533 Không có
BVPS (đồng) 28.379 26.895 26.343 23.248 28.780 22.394 21.822 20.679 18.999 18.123 16.893 15.811 13.697 13.452 14.925 14.812 16.491 20.402 24.658 12.796
Tỷ số
ROE 8,9% 1,9% 10,7% 8,9% 8,0% 2,1% 9,1% 7,9% 6,6% 6,7% 8,6% 6,3% 1,8% -10,4% 0,8% 28,6% 20,0% 11,4% 25,2% 12,4%
ROA 3,7% 1,0% 5,9% 4,6% 4,0% 1,1% 5,5% 4,6% 3,8% 3,9% 4,6% 2,5% 0,6% -3,7% 0,3% 10,9% 9,0% 7,0% 15,1% 4,6%
Biên lợi nhuận gộp 47,7% 46,2% 65,8% 28,0% 58,1% 32,0% 57,5% 59,0% 51,6% 56,1% 40,0% 55,0% 46,2% 38,3% 56,4% 56,6% 54,9% 61,7% 55,6% 38,9%
Biên lợi nhuận ròng 31,5% 13,8% 36,1% 160,6% 25,8% 10,4% 28,6% 30,0% 46,4% 28,3% 42,6% 30,5% 6,8% -154,8% 5,6% 119,9% 67,5% 32,6% 59,6% 28,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,1 0,5 0,2 0,4 0,4 0,5 0,2 0,3 0,3 0,2 0,3 0,5 1,0 1,0 1,0 0,9 1,0 0,1 0,1 0,7
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu3.187
    • LNST911
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp54,0%
    • Biên ròng28,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE13,3%
    • ROA4,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS968
    • BVPS29.650
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,2

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính KBC theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 3.187 589 1.336 1.648 1.347 510 3.049 781
Lợi nhuận gộp 1.723 200 649 602 784 538 1.185 385
Lợi nhuận sau thuế 911 7 224 608 307 405 783 30
Dòng tiền kinh doanh -30 -4.323 -2.913 -2.128 -7.146 -797 -7.273 -3.855
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 76.674 74.072 71.803 69.581 66.557 70.363 54.203 44.730
Vốn chủ sở hữu 27.923 26.970 26.960 26.726 26.063 25.699 21.494 20.645
Nợ vay 33.824 32.677 30.154 28.638 27.007 26.074 17.589 10.113
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 968 8 238 650 326 514 1.020 40
BVPS (đồng) 29.650 28.638 28.628 28.379 27.675 27.289 28.001 26.895
Tỷ số
ROE 13,3% 0,1% 3,3% 9,2% 4,7% 6,9% 14,9% 0,6%
ROA 4,8% 0,0% 1,3% 3,6% 1,8% 2,6% 6,3% 0,3%
Biên lợi nhuận gộp 54,0% 34,0% 48,6% 36,5% 58,2% 105,6% 38,9% 49,3%
Biên lợi nhuận ròng 28,6% 1,2% 16,8% 36,9% 22,8% 79,5% 25,7% 3,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,2 1,2 1,1 1,1 1,0 1,0 0,8 0,5

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
25,4 nghìn tỷ
P/E
14,5
P/B
1,0
P/S
3,8
EPS 4 quý
1.859
BVPS
27.551
ROE
6,5%
ROA
2,4%
EV/EBITDA
20,9
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.