Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty cổ phần xi măng VICEM Hà Tiên

  • HT1
  • HOSE
  • Xây dựng & Vật liệu

Giá đóng cửa · nghìn đồng

13,50

So với phiên trước: +0,10 +0,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
5,2 nghìn tỷ
P/E
12,9
P/B
1,0
ROE
7,8%
Biên độ 52 tuần
11,14 17,62

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu7.364
    • LNST274
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp12,5%
    • Biên ròng3,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE5,5%
    • ROA3,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS717
    • BVPS13.336
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,1

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HT1 theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 7.364 6.884 7.049 8.918 7.064 7.963 8.839 8.378 8.209 8.237 7.608 6.758 6.369 5.824 5.281 4.251 2.817 2.537 2.193 1.974
Lợi nhuận gộp 920 645 604 892 890 1.356 1.561 1.403 1.343 1.623 1.674 1.334 1.430 1.350 1.470 721 526 309 243 181
Lợi nhuận sau thuế 274 60 18 258 371 608 740 634 488 809 739 305 3 9 -9 60 161 78 100 50
Dòng tiền kinh doanh 797 572 482 586 736 1.249 1.209 1.852 925 1.017 1.448 991 1.181 792 1.858 857 599 403 -871 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 7.600 8.223 8.624 9.385 8.883 10.041 10.289 10.635 11.080 11.780 11.919 12.662 13.120 13.314 12.922 11.813 7.265 5.648 2.375 1.756
Vốn chủ sở hữu 5.089 4.875 4.833 5.113 5.219 5.392 5.365 5.169 5.189 5.195 4.426 3.714 3.197 1.886 1.778 1.827 1.168 975 960 1.104
Nợ vay 618 1.511 1.578 1.845 1.611 2.377 3.182 3.830 4.619 5.148 5.959 7.208 8.224 10.093 8.919 8.635 5.499 3.601 1.001 471
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 717 158 46 675 617 1.593 1.940 1.431 1.278 2.121 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 1.153 Không có
BVPS (đồng) 13.336 12.776 12.665 13.398 13.676 14.132 14.058 13.547 13.599 13.613 13.920 11.679 10.053 9.524 8.981 9.229 10.621 11.212 11.037 11.133
Tỷ số
ROE 5,5% 1,2% 0,4% 5,0% 7,0% 11,3% 14,1% 12,2% 9,4% 16,8% 18,1% 8,8% 0,1% 0,5% -0,5% 4,0% 15,0% 8,0% 9,7% 4,5%
ROA 3,5% 0,7% 0,2% 2,8% 3,9% 6,0% 7,1% 5,8% 4,3% 6,8% 6,0% 2,4% 0,0% 0,1% -0,1% 0,6% 2,5% 1,9% 4,9% 2,8%
Biên lợi nhuận gộp 12,5% 9,4% 8,6% 10,0% 12,6% 17,0% 17,7% 16,7% 16,4% 19,7% 22,0% 19,7% 22,4% 23,2% 27,8% 17,0% 18,7% 12,2% 11,1% 9,2%
Biên lợi nhuận ròng 3,7% 0,9% 0,3% 2,9% 5,3% 7,6% 8,4% 7,6% 5,9% 9,8% 9,7% 4,5% 0,0% 0,2% -0,2% 1,4% 5,7% 3,1% 4,6% 2,5%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,1 0,3 0,3 0,4 0,3 0,4 0,6 0,7 0,9 1,0 1,3 1,9 2,6 5,4 5,0 4,7 4,7 3,7 1,0 0,4
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.269
    • LNST99
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp11,6%
    • Biên ròng4,4%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE7,7%
    • ROA5,2%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS260
    • BVPS13.445
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HT1 theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.269 2.261 1.860 1.980 1.867 1.931 1.587 1.843
Lợi nhuận gộp 264 324 249 274 241 271 135 204
Lợi nhuận sau thuế 99 138 78 85 86 112 -9 16
Dòng tiền kinh doanh 207 789 -226 316 -50 687 -156 278
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 7.493 7.677 7.967 7.600 8.137 8.095 8.050 8.223
Vốn chủ sở hữu 5.131 5.153 5.167 5.089 5.004 4.956 4.866 4.875
Nợ vay 33 397 1.105 618 1.103 1.083 1.506 1.511
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 260 362 204 222 224 294 -24 43
BVPS (đồng) 13.445 13.505 13.540 13.336 13.113 12.988 12.752 12.776
Tỷ số
ROE 7,7% 10,7% 6,1% 6,7% 6,9% 9,1% -0,8% 1,4%
ROA 5,2% 7,1% 4,0% 4,3% 4,2% 5,6% -0,5% 0,8%
Biên lợi nhuận gộp 11,6% 14,3% 13,4% 13,8% 12,9% 14,0% 8,5% 11,1%
Biên lợi nhuận ròng 4,4% 6,1% 4,2% 4,3% 4,6% 5,8% -0,6% 0,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,1 0,2 0,1 0,2 0,2 0,3 0,3

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
5,2 nghìn tỷ
P/E
12,9
P/B
1,0
P/S
0,6
EPS 4 quý
1.049
BVPS
13.419
ROE
7,8%
ROA
5,1%
EV/EBITDA
4,0
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.