Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

  • HPG
  • HOSE
  • VN30
  • Tài nguyên · Kim loại công nghiệp

Giá đóng cửa · nghìn đồng

21,00

So với phiên trước: +0,10 +0,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
177,3 nghìn tỷ
P/E
7,6
P/B
1,3
ROE
17,5%
Biên độ 52 tuần
19,60 26,51

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu156.116
    • LNST15.453
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp15,7%
    • Biên ròng9,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE12,6%
    • ROA6,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.973
    • BVPS17.096
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,7

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HPG theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 156.116 138.855 118.953 141.409 149.680 90.119 63.658 55.836 46.162 33.283 27.453 25.525 18.934 16.827 17.852 14.267 8.123 8.365 5.643 1.319 909
Lợi nhuận gộp 24.498 18.498 12.938 16.763 41.108 18.904 11.185 11.671 10.626 8.751 5.594 5.187 3.284 2.485 2.873 2.459 1.976 1.258 967 127 15
Lợi nhuận sau thuế 15.453 12.021 6.835 8.484 34.478 13.450 7.527 8.573 8.007 6.602 3.485 3.144 1.954 994 1.236 1.349 1.272 854 644 72 3
Dòng tiền kinh doanh 17.366 6.608 8.643 12.278 26.721 11.587 7.715 7.642 6.058 6.819 4.543 2.762 3.234 2.144 304 398 -82 622 -303 45 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 257.899 224.490 187.783 170.336 178.236 131.511 101.776 78.223 53.022 33.227 25.507 22.089 23.076 19.016 17.525 14.904 10.243 5.639 4.757 708 701
Vốn chủ sở hữu 131.220 114.647 102.836 96.113 90.781 59.220 47.787 40.623 32.398 19.850 14.467 11.965 9.500 8.085 7.414 6.398 4.899 4.111 3.143 331 259
Nợ vay 92.174 82.963 65.381 57.900 57.213 54.142 36.680 24.306 12.980 6.460 6.856 6.748 7.575 6.306 6.424 5.566 4.152 594 700 318 351
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.973 1.505 1.005 1.452 7.166 2.728 2.726 4.037 5.895 7.162 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 17.096 17.924 17.685 16.529 20.296 17.873 17.307 19.127 21.355 23.551 19.738 24.829 22.671 19.294 23.325 20.129 24.947 20.936 23.807 11.027 8.632
Tỷ số
ROE 12,6% 11,1% 6,9% 9,1% 46,0% 25,1% 17,0% 23,5% 30,6% 38,5% 26,4% 29,3% 22,2% 12,8% 17,9% 23,9% 28,2% 23,6% 37,1% 24,4% 1,1%
ROA 6,4% 5,8% 3,8% 4,9% 22,3% 11,5% 8,4% 13,1% 18,6% 22,5% 14,6% 13,9% 9,3% 5,4% 7,6% 10,7% 16,0% 16,4% 23,6% 10,2% 0,4%
Biên lợi nhuận gộp 15,7% 13,3% 10,9% 11,9% 27,5% 21,0% 17,6% 20,9% 23,0% 26,3% 20,4% 20,3% 17,3% 14,8% 16,1% 17,2% 24,3% 15,0% 17,1% 9,6% 1,7%
Biên lợi nhuận ròng 9,9% 8,7% 5,7% 6,0% 23,0% 14,9% 11,8% 15,4% 17,3% 19,8% 12,7% 12,3% 10,3% 5,9% 6,9% 9,5% 15,7% 10,2% 11,4% 5,5% 0,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,7 0,7 0,6 0,6 0,6 0,9 0,8 0,6 0,4 0,3 0,5 0,6 0,8 0,8 0,9 0,9 0,8 0,1 0,2 1,0 1,4
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu55.159
    • LNST6.371
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp19,0%
    • Biên ròng11,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE18,1%
    • ROA9,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.781
    • BVPS18.437
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,7

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HPG theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 55.159 52.901 46.176 36.407 35.911 37.622 34.491 33.956
Lợi nhuận gộp 10.488 8.365 6.397 6.087 6.590 5.424 4.365 4.731
Lợi nhuận sau thuế 6.371 8.994 3.864 3.988 4.256 3.344 2.809 3.023
Dòng tiền kinh doanh 5.825 6.817 8.564 8.294 3.285 -2.778 3.095 265
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 278.930 259.328 257.899 246.171 242.225 228.862 224.490 211.386
Vốn chủ sở hữu 141.516 139.782 131.220 127.516 122.360 117.997 114.647 111.779
Nợ vay 98.530 90.617 92.174 96.838 94.004 89.041 82.963 78.698
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.781 0 1.973 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 18.437 18.212 17.096 16.613 19.130 18.448 17.924 17.476
Tỷ số
ROE 18,1% 26,6% 11,9% 12,8% 14,2% 11,5% 9,9% 11,0%
ROA 9,5% 13,9% 6,1% 6,5% 7,2% 5,9% 5,2% 5,8%
Biên lợi nhuận gộp 19,0% 15,8% 13,9% 16,7% 18,4% 14,4% 12,7% 13,9%
Biên lợi nhuận ròng 11,6% 17,0% 8,4% 11,0% 11,9% 8,9% 8,1% 8,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,7 0,6 0,7 0,8 0,8 0,8 0,7 0,7

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
177,3 nghìn tỷ
P/E
7,6
P/B
1,3
P/S
0,9
EPS 4 quý
2.750
BVPS
16.660
ROE
17,5%
ROA
9,0%
EV/EBITDA
7,3
Beta
0,6

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.