Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

  • HCM
  • HOSE
  • Dịch vụ tài chính

Giá đóng cửa · nghìn đồng

23,95

So với phiên trước: -0,20 -0,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
32,9 nghìn tỷ
P/E
27,8
P/B
2,3
ROE
8,6%
Biên độ 52 tuần
16,47 27,35

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu5.136
    • LNST1.179
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp38,6%
    • Biên ròng22,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,4%
    • ROA3,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.468
    • BVPS13.456
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,1

Từ năm 2006 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HCM theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 5.136 4.276 2.903 3.901 4.460 2.248 1.560 2.350 1.538 823 590 831 635 562 480 471 491 286 231 120
Lợi nhuận gộp 1.984 1.721 1.207 1.415 1.725 875 716 1.021 813 475 360 569 458 397 324 300 360 84 189 117
Lợi nhuận sau thuế 1.179 1.040 674 852 1.147 530 433 675 554 305 213 376 282 246 194 182 278 24 132 92
Dòng tiền kinh doanh -11.715 -13.165 -4.553 6.732 -3.070 -4.631 -844 1.873 -1.921 -255 -1.000 295 -910 1.584 -1.236 292 -423 128 175 139
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 46.499 31.340 17.911 15.447 24.369 12.489 7.489 5.256 6.681 3.617 3.104 4.070 3.128 3.199 2.628 2.525 2.090 1.479 1.322 390
Vốn chủ sở hữu 14.543 10.444 8.312 7.892 7.325 4.440 4.304 3.061 2.791 2.392 2.280 2.358 2.247 2.163 2.029 1.589 1.548 1.323 649 161
Nợ vay 30.889 20.430 9.160 6.938 15.040 6.717 2.394 1.554 2.480 1.000 654 210 0 110 210 0 0 0 0 64
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.468 1.637 1.475 1.865 3.685 1.738 1.596 5.214 4.289 2.395 1.598 2.956 2.241 2.474 2.920 3.044 7.056 601 10.718 15.500
BVPS (đồng) 13.456 14.489 18.147 17.229 15.992 14.517 14.071 23.587 21.511 18.796 17.913 18.531 17.660 21.443 20.320 26.486 39.236 33.536 32.472 16.088
Tỷ số
ROE 9,4% 11,1% 8,3% 11,2% 19,5% 12,1% 11,7% 23,1% 21,4% 13,0% 9,2% 16,3% 12,8% 11,8% 10,7% 11,6% 19,4% 2,4% 32,6% 56,9%
ROA 3,0% 4,2% 4,0% 4,3% 6,2% 5,3% 6,8% 11,3% 10,8% 9,1% 5,9% 10,5% 8,9% 8,5% 7,5% 7,9% 15,6% 1,7% 15,4% 23,5%
Biên lợi nhuận gộp 38,6% 40,2% 41,6% 36,3% 38,7% 38,9% 45,9% 43,5% 52,9% 57,8% 60,9% 68,4% 72,2% 70,5% 67,4% 63,8% 73,3% 29,5% 82,2% 97,7%
Biên lợi nhuận ròng 22,9% 24,3% 23,2% 21,9% 25,7% 23,6% 27,7% 28,7% 36,0% 37,0% 36,1% 45,3% 44,5% 43,8% 40,5% 38,7% 56,6% 8,2% 57,3% 76,6%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,1 2,0 1,1 0,9 2,1 1,5 0,6 0,5 0,9 0,4 0,3 0,1 0,0 0,1 0,1 0,0 0,0 0,0 0,0 0,4
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.244
    • LNST297
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp39,4%
    • Biên ròng23,9%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE8,2%
    • ROA2,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS13.421
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,5

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính HCM theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.244 1.235 1.466 1.398 1.665 1.073 1.000 1.182
Lợi nhuận gộp 490 459 490 548 691 358 387 388
Lợi nhuận sau thuế 297 273 291 319 441 192 227 227
Dòng tiền kinh doanh 6.064 318 3.416 -7.629 -107 -4.805 827 1.344
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 43.044 41.259 40.467 46.499 44.762 34.937 30.462 31.340
Vốn chủ sở hữu 14.505 14.640 14.402 14.543 10.624 10.184 10.311 10.444
Nợ vay 22.456 26.093 25.415 30.889 29.859 24.351 19.535 20.430
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 13.421 13.545 13.325 13.456 14.740 14.128 14.304 14.489
Tỷ số
ROE 8,2% 7,5% 8,0% 10,1% 16,9% 7,5% 8,7% 8,9%
ROA 2,8% 2,7% 2,7% 2,8% 4,4% 2,4% 2,9% 2,8%
Biên lợi nhuận gộp 39,4% 37,2% 33,4% 39,2% 41,5% 33,3% 38,7% 32,8%
Biên lợi nhuận ròng 23,9% 22,1% 19,8% 22,8% 26,5% 17,9% 22,7% 19,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,5 1,8 1,8 2,1 2,8 2,4 1,9 2,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
32,9 nghìn tỷ
P/E
27,8
P/B
2,3
P/S
6,1
EPS 4 quý
1.071
BVPS
10.573
ROE
8,6%
ROA
2,7%
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.