Bỏ qua tới nội dung chính

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty cổ phần

  • GVR
  • HOSE
  • VN30
  • Hóa chất

Giá đóng cửa · nghìn đồng

31,55

So với phiên trước: -0,50 -1,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
126,2 nghìn tỷ
P/E
18,0
P/B
2,1
ROE
10,9%
Biên độ 52 tuần
25,10 46,50

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu29.078
    • LNST5.319
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp29,8%
    • Biên ròng18,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE8,8%
    • ROA6,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.250
    • BVPS15.550
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

Từ năm 2012 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính GVR theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 29.078 26.242 22.138 25.421 26.190 21.116 19.804 19.713 20.048 15.545 15.069 17.218 21.402 26.458
Lợi nhuận gộp 8.653 6.965 4.963 6.390 7.575 4.599 4.623 4.515 5.246 3.372 3.120 3.186 5.390 6.931
Lợi nhuận sau thuế 5.319 3.989 2.623 3.882 4.158 3.771 3.250 2.596 3.478 2.489 1.712 2.086 3.268 5.916
Dòng tiền kinh doanh 6.954 434 3.249 1.343 3.921 -852 3.751 1.068 2.494 3.938 975 -102 2.089 996
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 86.282 83.384 78.062 78.448 79.014 80.278 78.517 77.373 74.483 69.803 66.668 63.469 65.838 61.526
Vốn chủ sở hữu 62.202 58.397 54.977 53.516 51.940 51.431 50.597 49.342 48.034 45.202 43.297 42.250 38.350 36.748
Nợ vay 2.973 7.039 6.580 7.413 9.005 12.107 11.863 13.399 13.438 14.037 13.960 12.115 11.161 8.595
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.250 851 485 807 1.040 943 813 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 15.550 14.599 13.744 13.379 12.985 12.858 12.649 12.336 17.560 17.292 16.547 16.147 14.656 17.595
Tỷ số
ROE 8,8% 7,0% 4,8% 7,4% 8,0% 7,4% 6,5% 5,3% 7,5% 5,6% 4,0% 5,2% 8,7% 16,1%
ROA 6,3% 4,9% 3,4% 4,9% 5,2% 4,7% 4,2% 3,4% 4,8% 3,6% 2,6% 3,2% 5,1% 9,6%
Biên lợi nhuận gộp 29,8% 26,5% 22,4% 25,1% 28,9% 21,8% 23,3% 22,9% 26,2% 21,7% 20,7% 18,5% 25,2% 26,2%
Biên lợi nhuận ròng 18,3% 15,2% 11,8% 15,3% 15,9% 17,9% 16,4% 13,2% 17,3% 16,0% 11,4% 12,1% 15,3% 22,4%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,1 0,1 0,1 0,2 0,2 0,2 0,3 0,3 0,3 0,3 0,3 0,3 0,2
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu7.083
    • LNST2.163
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp30,6%
    • Biên ròng30,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE13,1%
    • ROA9,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS547
    • BVPS16.695
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,0

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính GVR theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 7.083 8.845 8.644 9.294 5.890 5.677 9.288 7.716
Lợi nhuận gộp 2.170 2.337 2.489 2.648 1.808 1.637 3.133 1.596
Lợi nhuận sau thuế 2.163 2.251 694 1.897 1.447 1.185 1.749 944
Dòng tiền kinh doanh 2.798 2.627 2.606 3.667 1.236 -555 -3.600 4.020
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 90.063 87.179 86.282 84.839 83.610 83.240 83.384 78.181
Vốn chủ sở hữu 66.782 64.985 62.202 63.933 62.185 60.083 58.397 57.413
Nợ vay 2.598 2.635 2.973 3.242 4.728 6.833 7.039 4.733
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 547 556 115 474 366 292 516 236
BVPS (đồng) 16.695 16.246 15.550 15.983 15.546 15.021 14.599 14.353
Tỷ số
ROE 13,1% 14,2% 4,4% 12,0% 9,5% 8,0% 12,1% 6,6%
ROA 9,8% 10,4% 3,2% 9,0% 6,9% 5,7% 8,7% 4,9%
Biên lợi nhuận gộp 30,6% 26,4% 28,8% 28,5% 30,7% 28,8% 33,7% 20,7%
Biên lợi nhuận ròng 30,5% 25,4% 8,0% 20,4% 24,6% 20,9% 18,8% 12,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,0 0,0 0,0 0,1 0,1 0,1 0,1 0,1

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
126,2 nghìn tỷ
P/E
18,0
P/B
2,1
P/S
3,7
EPS 4 quý
1.751
BVPS
15.124
ROE
10,9%
ROA
8,1%
EV/EBITDA
13,8
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.