Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

  • FRT
  • HOSE
  • Dịch vụ bán lẻ · Bán lẻ

Giá đóng cửa · nghìn đồng

148,60

So với phiên trước: +0,60 +0,4%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
26,6 nghìn tỷ
P/E
23,4
P/B
5,5
ROE
24,1%
Biên độ 52 tuần
100,20 172,38

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu51.083
    • LNST795
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp19,6%
    • Biên ròng1,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE21,9%
    • ROA4,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS4.653
    • BVPS30.176
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,0

Từ năm 2013 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính FRT theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 51.083 40.104 31.850 30.166 22.495 14.661 16.634 15.298 13.147 10.853 7.950 5.283 2.969
Lợi nhuận gộp 10.010 7.583 5.162 4.703 3.152 2.041 2.111 2.044 1.816 1.410 1.131 747 329
Lợi nhuận sau thuế 795 318 -346 390 444 25 213 348 290 208 146 41 -32
Dòng tiền kinh doanh 2.747 627 -1.857 -1.508 -1.304 1.518 -108 -1.387 179 241 -607 -74 -160
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 23.714 15.833 13.098 10.524 10.820 5.388 6.594 5.168 3.871 4.710 2.623 1.571 758
Vốn chủ sở hữu 5.139 2.120 1.719 2.049 1.679 1.225 1.279 1.159 796 515 312 61 21
Nợ vay 10.052 8.800 8.108 5.363 6.047 2.486 3.698 2.947 1.173 2.435 1.681 948 386
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 4.653 1.835 -2.537 2.865 3.745 266 2.612 4.961 7.030 10.067 7.009 0 0
BVPS (đồng) 30.176 15.559 12.618 17.298 21.262 15.512 16.198 17.041 19.911 25.762 15.596 6.937 2.390
Tỷ số
ROE 21,9% 16,5% -18,3% 20,9% 30,6% 2,0% 17,5% 35,6% 44,2% 50,2% 78,1% 99,4% -152,2%
ROA 4,0% 2,2% -2,9% 3,7% 5,5% 0,4% 3,6% 7,7% 6,8% 5,7% 6,9% 3,5% -4,2%
Biên lợi nhuận gộp 19,6% 18,9% 16,2% 15,6% 14,0% 13,9% 12,7% 13,4% 13,8% 13,0% 14,2% 14,1% 11,1%
Biên lợi nhuận ròng 1,6% 0,8% -1,1% 1,3% 2,0% 0,2% 1,3% 2,3% 2,2% 1,9% 1,8% 0,8% -1,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,0 4,2 4,7 2,6 3,6 2,0 2,9 2,5 1,5 4,7 5,4 15,4 18,2
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu15.626
    • LNST341
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp20,2%
    • Biên ròng2,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE23,8%
    • ROA5,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.830
    • BVPS35.023
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ2,2

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính FRT theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 15.626 15.117 14.913 13.110 11.390 11.670 11.448 10.376
Lợi nhuận gộp 3.161 2.995 2.875 2.539 2.271 2.325 2.074 1.890
Lợi nhuận sau thuế 341 287 290 219 119 168 111 141
Dòng tiền kinh doanh 9 -2.611 203 905 497 1.143 -1.110 -205
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 27.261 26.027 23.714 19.702 18.327 16.636 15.833 14.475
Vốn chủ sở hữu 5.964 5.514 5.139 3.643 3.377 2.333 2.120 1.991
Nợ vay 13.075 12.381 10.052 8.919 9.313 8.899 8.800 7.316
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.830 1.687 1.686 1.284 450 1.233 778 1.034
BVPS (đồng) 35.023 32.377 30.176 21.391 24.787 17.121 15.559 14.614
Tỷ số
ROE 23,8% 21,6% 26,4% 24,9% 16,6% 30,2% 21,6% 29,5%
ROA 5,1% 4,6% 5,3% 4,6% 2,7% 4,1% 2,9% 4,2%
Biên lợi nhuận gộp 20,2% 19,8% 19,3% 19,4% 19,9% 19,9% 18,1% 18,2%
Biên lợi nhuận ròng 2,2% 1,9% 1,9% 1,7% 1,0% 1,4% 1,0% 1,4%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 2,2 2,2 2,0 2,4 2,8 3,8 4,2 3,7

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
26,6 nghìn tỷ
P/E
23,4
P/B
5,5
P/S
0,5
EPS 4 quý
6.359
BVPS
26.846
ROE
24,1%
ROA
4,9%
EV/EBITDA
17,2
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.