Công ty Cổ phần FPT
Giá đóng cửa · nghìn đồng
55,40
So với phiên trước: -0,60 -1,1%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 104,5 nghìn tỷ
- P/E
- 10,4
- P/B
- 2,6
- ROE
- 24,1%
- Biên độ 52 tuần
- 55,20 97,48
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu70.113
- LNST9.376
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp36,9%
- Biên ròng13,4%
ROE và ROA
%- ROE23,6%
- ROA11,7%
EPS và BVPS
đồng- EPS5.216
- BVPS25.681
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,5
Từ năm 2002 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | 2005 | 2004 | 2003 | 2002 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 70.113 | 62.849 | 52.618 | 44.010 | 35.657 | 29.830 | 27.717 | 23.214 | 42.659 | 39.531 | 37.960 | 32.645 | 27.028 | 24.594 | 25.370 | 20.017 | 18.404 | 16.382 | 13.499 | 21.400 | 14.101 | 8.735 | 4.148 | 1.515 |
| Lợi nhuận gộp | 25.889 | 23.698 | 20.320 | 17.167 | 13.632 | 11.814 | 10.712 | 8.723 | 9.682 | 8.438 | 7.494 | 6.189 | 5.539 | 4.692 | 4.958 | 3.988 | 3.685 | 2.978 | 1.961 | 1.351 | 921 | 538 | 258 | 154 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9.376 | 7.857 | 6.465 | 5.310 | 4.337 | 3.538 | 3.135 | 2.620 | 2.932 | 1.991 | 1.931 | 1.632 | 1.608 | 1.540 | 1.682 | 1.265 | 1.063 | 836 | 737 | 450 | 280 | 175 | 44 | 18 |
| Dòng tiền kinh doanh | 10.136 | 11.704 | 9.517 | 5.054 | 5.840 | 6.340 | 3.899 | 3.588 | 1.988 | 4.312 | 1.156 | 1.151 | 1.400 | 2.410 | 1.847 | 486 | 523 | 1.371 | 736 | 136 | -199 | 69 | -291 | 32 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 | 53.698 | 41.734 | 33.394 | 29.757 | 25.000 | 29.833 | 26.046 | 22.658 | 17.571 | 14.209 | 14.943 | 12.305 | 10.395 | 6.125 | 5.356 | 3.409 | 2.219 | 1.584 | 979 | 550 |
| Vốn chủ sở hữu | 43.748 | 35.728 | 29.933 | 25.356 | 21.418 | 18.606 | 16.799 | 14.775 | 13.238 | 11.448 | 10.182 | 9.258 | 7.209 | 6.182 | 5.521 | 3.983 | 3.088 | 2.433 | 1.979 | 1.566 | 647 | 312 | 172 | 33 |
| Nợ vay | 21.073 | 14.947 | 14.046 | 12.382 | 20.096 | 12.740 | 7.863 | 6.966 | 4.682 | 9.939 | 8.806 | 6.865 | 4.222 | 2.881 | 4.675 | 4.476 | 4.126 | 1.237 | 1.304 | 781 | 961 | 716 | 440 | 255 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 5.216 | 4.292 | 4.661 | 3.847 | 4.349 | 4.120 | 4.220 | 3.903 | 5.129 | 3.925 | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | 5.976 | 8.043 | 8.010 | Không có | Không có | Không có | Không có |
| BVPS (đồng) | 25.681 | 24.287 | 23.570 | 23.114 | 23.600 | 23.732 | 24.765 | 24.078 | 24.933 | 24.918 | 25.614 | 26.914 | 26.194 | 22.574 | 25.550 | 20.588 | 21.472 | 17.237 | 21.433 | 25.749 | 11.818 | 10.813 | 11.498 | 11.020 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||||||||
| ROE | 23,6% | 23,9% | 23,4% | 22,7% | 21,7% | 20,0% | 19,9% | 18,7% | 23,8% | 18,4% | 19,9% | 19,8% | 24,0% | 26,3% | 35,4% | 35,8% | 38,5% | 37,9% | 41,6% | 40,7% | 58,5% | 72,2% | 42,7% | 54,4% |
| ROA | 11,7% | 11,9% | 11,6% | 10,1% | 9,1% | 9,4% | 9,9% | 9,6% | 10,7% | 7,1% | 7,9% | 8,1% | 10,1% | 10,6% | 12,3% | 11,1% | 12,9% | 14,6% | 16,8% | 16,0% | 14,7% | 13,6% | 5,7% | 3,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 36,9% | 37,7% | 38,6% | 39,0% | 38,2% | 39,6% | 38,6% | 37,6% | 22,7% | 21,3% | 19,7% | 19,0% | 20,5% | 19,1% | 19,5% | 19,9% | 20,0% | 18,2% | 14,5% | 6,3% | 6,5% | 6,2% | 6,2% | 10,1% |
| Biên lợi nhuận ròng | 13,4% | 12,5% | 12,3% | 12,1% | 12,2% | 11,9% | 11,3% | 11,3% | 6,9% | 5,0% | 5,1% | 5,0% | 5,9% | 6,3% | 6,6% | 6,3% | 5,8% | 5,1% | 5,5% | 2,1% | 2,0% | 2,0% | 1,1% | 1,2% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,9 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,5 | 0,8 | 1,1 | 1,3 | 0,5 | 0,7 | 0,5 | 1,5 | 2,3 | 2,6 | 7,7 |
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu13.789
- LNST2.568
Biên lợi nhuận
%- Biên gộp31,0%
- Biên ròng18,6%
ROE và ROA
%- ROE25,3%
- ROA14,5%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.507
- BVPS24.065
Nợ vay trên vốn chủ
lần- Nợ vay / vốn chủ0,5
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 13.789 | 12.480 | 20.225 | 17.205 | 16.625 | 16.058 | 17.608 | 15.903 |
| Lợi nhuận gộp | 4.280 | 4.245 | 7.047 | 6.519 | 6.021 | 6.301 | 6.378 | 6.159 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2.568 | 2.487 | 2.510 | 2.435 | 2.257 | 2.174 | 2.095 | 2.089 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.702 | -2.848 | 4.108 | 4.344 | 4.190 | -2.507 | 5.397 | 3.236 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 73.563 | 68.586 | 88.142 | 82.738 | 81.266 | 73.998 | 72.000 | 67.582 |
| Vốn chủ sở hữu | 40.996 | 40.122 | 43.748 | 42.831 | 39.873 | 37.897 | 35.728 | 35.364 |
| Nợ vay | 18.450 | 16.096 | 21.073 | 19.588 | 23.037 | 19.308 | 14.947 | 14.646 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 1.507 | 1.460 | 1.173 | 1.036 | 1.135 | 1.478 | 347 | 1.430 |
| BVPS (đồng) | 24.065 | 23.553 | 25.681 | 25.143 | 26.917 | 25.761 | 24.287 | 24.215 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 25,3% | 23,7% | 23,2% | 23,6% | 23,2% | 23,6% | 23,6% | 24,5% |
| ROA | 14,5% | 12,7% | 11,7% | 11,9% | 11,6% | 11,9% | 12,0% | 12,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 31,0% | 34,0% | 34,8% | 37,9% | 36,2% | 39,2% | 36,2% | 38,7% |
| Biên lợi nhuận ròng | 18,6% | 19,9% | 12,4% | 14,2% | 13,6% | 13,5% | 11,9% | 13,1% |
| Nợ vay / vốn chủ (lần) | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 104,5 nghìn tỷ
- P/E
- 10,4
- P/B
- 2,6
- P/S
- 1,6
- EPS 4 quý
- 5.870
- BVPS
- 21.133
- ROE
- 24,1%
- ROA
- 12,7%
- Tỷ suất cổ tức
- 3,3%
- EV/EBITDA
- 9,2
- Beta
- 0,7
- Cao nhất 52 tuần
- 97,48
- Thấp nhất 52 tuần
- 55,20
- KL trung bình 20 phiên
- 6.211.516
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.