Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
Giá đóng cửa · nghìn đồng
11,75
So với phiên trước: -0,05 -0,4%
Phiên 27/10/2026
- Vốn hóa
- 8,9 nghìn tỷ
- P/E
- 9,0
- P/B
- 0,8
- ROE
- 9,8%
- Biên độ 52 tuần
- 10,60 15,25
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu2.214
- LNST894
Biên lợi nhuận
%- Biên ròng40,4%
ROE và ROA
%- ROE9,5%
- ROA1,3%
EPS và BVPS
đồng- EPS1.123
- BVPS12.985
Từ năm 2008 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||
| Doanh thu thuần | 2.214 | 1.502 | 1.094 | 1.144 | 1.168 | 907 | 748 | 521 | 621 | 506 | 371 | 435 | 409 | 425 | 470 | 609 | 417 | 164 |
| Lợi nhuận sau thuế | 894 | 561 | 328 | 366 | 331 | 228 | 229 | 204 | 180 | 166 | 135 | 109 | 93 | 124 | 281 | 343 | 304 | 106 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.546 | -5.003 | -3.222 | 4.940 | -2.097 | 6.027 | 1.201 | -1.023 | -371 | 195 | 61 | -1.521 | -504 | 3.707 | -2.692 | 2.632 | 1.698 | -1.573 |
| Cân đối kế toán | ||||||||||||||||||
| Tổng tài sản | 83.058 | 59.599 | 49.221 | 42.198 | 32.387 | 28.805 | 22.124 | 20.057 | 19.342 | 19.689 | 19.321 | 18.328 | 18.497 | 18.831 | 18.077 | 23.293 | 14.957 | 4.575 |
| Vốn chủ sở hữu | 9.876 | 9.007 | 8.456 | 4.335 | 3.984 | 3.666 | 3.451 | 3.232 | 3.037 | 2.990 | 2.909 | 2.829 | 2.801 | 2.826 | 2.951 | 2.950 | 2.834 | 2.606 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||||||||||||
| EPS (đồng) | 1.123 | 704 | 849 | 995 | 1.027 | 813 | 918 | 814 | 686 | 662 | 540 | 434 | 374 | 496 | 1.126 | 1.374 | 1.217 | 425 |
| BVPS (đồng) | 12.985 | 11.843 | 12.007 | 12.348 | 13.075 | 13.835 | 13.802 | 12.927 | 12.149 | 11.960 | 11.635 | 11.314 | 11.204 | 11.305 | 11.803 | 11.800 | 11.336 | 10.425 |
| Tỷ số | ||||||||||||||||||
| ROE | 9,5% | 6,4% | 5,1% | 8,8% | 8,6% | 6,4% | 6,9% | 6,5% | 6,0% | 5,6% | 4,7% | 3,9% | 3,3% | 4,3% | 9,5% | 11,9% | 11,2% | 4,1% |
| ROA | 1,3% | 1,0% | 0,7% | 1,0% | 1,1% | 0,9% | 1,1% | 1,0% | 0,9% | 0,8% | 0,7% | 0,6% | 0,5% | 0,7% | 1,4% | 1,8% | 3,1% | 2,3% |
| Biên lợi nhuận ròng | 40,4% | 37,3% | 30,0% | 32,0% | 28,3% | 25,2% | 30,7% | 39,0% | 29,1% | 32,7% | 36,4% | 25,0% | 22,9% | 29,2% | 59,9% | 56,4% | 72,9% | 64,7% |
Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.
Doanh thu và lợi nhuận
tỷ đồng- Doanh thu591
- LNST279
Biên lợi nhuận
%- Biên ròng47,2%
ROE và ROA
%- ROE10,6%
- ROA1,2%
EPS và BVPS
đồng- EPS360
- BVPS14.060
8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn
| Chỉ tiêu | Q3/2026 | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết quả kinh doanh | ||||||||
| Doanh thu thuần | 591 | 627 | 487 | 498 | 708 | 581 | 426 | 327 |
| Lợi nhuận sau thuế | 279 | 290 | 267 | 158 | 254 | 242 | 240 | 131 |
| Dòng tiền kinh doanh | 1.843 | -1.542 | 3.016 | -3.351 | -234 | 2.935 | 2.196 | -1.240 |
| Cân đối kế toán | ||||||||
| Tổng tài sản | 96.197 | 91.756 | 81.766 | 83.058 | 71.622 | 69.556 | 61.207 | 59.599 |
| Vốn chủ sở hữu | 10.694 | 10.415 | 10.143 | 9.876 | 9.705 | 9.464 | 9.248 | 9.007 |
| Trên mỗi cổ phiếu | ||||||||
| EPS (đồng) | 360 | 373 | 344 | 199 | 319 | 304 | 302 | 112 |
| BVPS (đồng) | 14.060 | 13.693 | 13.336 | 12.985 | 12.760 | 12.444 | 12.159 | 11.843 |
| Tỷ số | ||||||||
| ROE | 10,6% | 11,3% | 10,7% | 6,5% | 10,6% | 10,3% | 10,5% | 5,9% |
| ROA | 1,2% | 1,3% | 1,3% | 0,8% | 1,4% | 1,5% | 1,6% | 0,9% |
| Biên lợi nhuận ròng | 47,2% | 46,2% | 54,7% | 31,7% | 35,8% | 41,6% | 56,5% | 40,1% |
ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).
Chỉ số chính
- Vốn hóa
- 8,9 nghìn tỷ
- P/E
- 9,0
- P/B
- 0,8
- P/S
- Không có
- EPS 4 quý
- 1.306
- BVPS
- 14.060
- ROE
- 9,8%
- ROA
- 1,2%
- Tỷ suất cổ tức
- 0,0%
- Beta
- 0,8
- Cao nhất 52 tuần
- 15,25
- Thấp nhất 52 tuần
- 10,60
- KL trung bình 20 phiên
- 1.269.638
Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.