Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam

  • EIB
  • HOSE
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

16,90

So với phiên trước: -0,25 -1,5%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
31,5 nghìn tỷ
P/E
64,0
P/B
1,2
ROE
1,9%
Biên độ 52 tuần
15,75 24,55

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu7.292
    • LNST1.137
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng15,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE4,4%
    • ROA0,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS610
    • BVPS13.916

Từ năm 2004 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính EIB theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620052004
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 7.292 8.558 6.555 7.288 4.709 4.446 4.486 4.452 3.828 3.735 3.799 3.228 3.249 5.387 Không có Không có Không có Không có Không có Không có 358 197
Lợi nhuận sau thuế 1.137 3.327 2.165 2.946 965 1.070 866 661 823 309 40 341 659 2.139 3.039 1.815 1.132 711 463 258 21 0
Dòng tiền kinh doanh 13.949 -11.230 9.226 10.398 -7.711 4.180 6.100 3.353 8.074 1.598 -27.799 832 5.240 -7.133 21.038 18.208 -1.401 6.272 -2.912 2.525 572 536
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 273.270 239.768 201.417 185.056 165.832 160.435 167.538 152.652 149.370 128.802 124.850 160.145 169.835 170.156 183.567 131.111 65.448 48.248 33.710 18.327 11.369 8.267
Vốn chủ sở hữu 26.006 25.099 22.445 20.480 17.785 16.819 15.749 14.884 14.251 13.448 13.145 13.120 14.680 15.812 16.303 13.511 13.353 12.844 6.295 1.947 836 532
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 610 1.786 1.244 2.396 728 870 704 537 669 251 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 2.379 287.064.000.000 0 0
BVPS (đồng) 13.916 13.431 12.848 16.576 14.395 13.613 12.747 12.046 11.535 10.885 10.639 10.619 11.882 12.798 13.195 12.794 15.174 17.790 22.482 16.057 11.679 10.314
Tỷ số
ROE 4,4% 14,0% 10,1% 15,4% 5,6% 6,6% 5,7% 4,5% 5,9% 2,3% 0,3% 2,5% 4,3% 13,3% 20,4% 13,5% 8,6% 7,4% 11,2% 18,6% 3,1% 0,0%
ROA 0,4% 1,5% 1,1% 1,7% 0,6% 0,7% 0,5% 0,4% 0,6% 0,2% 0,0% 0,2% 0,4% 1,2% 1,9% 1,8% 2,0% 1,7% 1,8% 1,7% 0,2% 0,0%
Biên lợi nhuận ròng 15,6% 38,9% 33,0% 40,4% 20,5% 24,1% 19,3% 14,8% 21,5% 8,3% 1,1% 10,6% 20,3% 39,7% Không có Không có Không có Không có Không có Không có 5,9% 0,0%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.821
    • LNST250
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng13,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE3,8%
    • ROA0,4%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS14.174

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính EIB theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.821 1.528 1.843 1.672 1.969 1.807 3.043 1.970
Lợi nhuận sau thuế 250 269 -472 445 506 658 1.436 721
Dòng tiền kinh doanh -1.727 -8.534 7.696 6.247 3.620 -3.615 950 -3.499
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 266.068 269.958 273.270 255.707 256.442 251.133 239.768 223.684
Vốn chủ sở hữu 26.488 26.434 26.006 26.541 26.067 25.757 25.099 24.176
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 14.174 14.145 13.916 14.202 13.948 13.783 13.431 13.839
Tỷ số
ROE 3,8% 4,1% -7,2% 6,8% 7,8% 10,4% 23,3% 12,1%
ROA 0,4% 0,4% -0,7% 0,7% 0,8% 1,1% 2,5% 1,3%
Biên lợi nhuận ròng 13,8% 17,6% -25,6% 26,6% 25,7% 36,4% 47,2% 36,6%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
31,5 nghìn tỷ
P/E
64,0
P/B
1,2
P/S
5,3
BVPS
14.220
ROE
1,9%
ROA
0,2%
Beta
1,1

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.