Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí

  • DPM
  • HOSE
  • Hóa chất

Giá đóng cửa · nghìn đồng

21,35

So với phiên trước: -0,35 -1,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
14,5 nghìn tỷ
P/E
8,2
P/B
1,4
ROE
15,3%
Biên độ 52 tuần
20,18 33,52

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu16.564
    • LNST1.073
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp17,7%
    • Biên ròng6,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,5%
    • ROA6,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.427
    • BVPS16.960
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,4

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DPM theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 16.564 13.496 13.569 18.627 12.786 7.762 7.684 9.297 7.996 7.925 9.765 9.549 10.363 13.322 9.227 6.619 6.630 6.475 3.779 3.051 2.538
Lợi nhuận gộp 2.939 1.898 1.652 7.838 4.786 1.730 1.402 1.899 2.111 2.396 3.153 2.428 3.352 4.324 4.035 2.383 1.985 1.851 1.481 1.126 758
Lợi nhuận sau thuế 1.073 538 519 5.565 3.117 691 378 700 694 1.141 1.488 1.096 2.142 3.017 3.104 1.703 1.348 1.384 1.329 1.161 792
Dòng tiền kinh doanh -1.781 948 945 4.961 2.516 787 1.759 381 81 1.836 1.640 608 1.529 3.280 2.125 2.941 3.155 674 -1.212 2.268 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 17.776 16.552 13.309 17.699 13.918 11.300 11.440 11.134 10.264 9.569 10.919 10.111 10.805 10.581 9.295 7.419 6.351 5.192 5.739 6.666 0
Vốn chủ sở hữu 11.533 11.180 11.545 14.017 10.713 8.247 8.161 8.255 8.043 8.229 8.548 9.005 9.346 8.960 8.227 6.194 5.535 4.719 4.377 4.660 0
Nợ vay 4.164 3.422 0 707 901 1.050 1.241 1.234 629 0 232 95 68 36 9 332 245 7 580 1.449 0
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.427 571 1.029 13.581 7.749 1.535 863 1.551 1.532 2.452 3.295 2.506 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 16.960 28.564 29.497 35.814 27.371 21.072 20.852 21.091 20.550 21.024 22.493 23.697 24.595 23.579 21.650 16.299 14.567 12.420 11.519 18.124 Không có
Tỷ số
ROE 9,5% 4,7% 4,1% 45,0% 32,9% 8,4% 4,6% 8,6% 8,5% 13,6% 17,0% 11,9% 23,4% 35,1% 43,1% 29,0% 26,3% 30,4% 29,4% 49,8% Không có
ROA 6,3% 3,6% 3,4% 35,2% 24,7% 6,1% 3,3% 6,5% 7,0% 11,1% 14,2% 10,5% 20,0% 30,4% 37,1% 24,7% 23,4% 25,3% 21,4% 34,8% Không có
Biên lợi nhuận gộp 17,7% 14,1% 12,2% 42,1% 37,4% 22,3% 18,2% 20,4% 26,4% 30,2% 32,3% 25,4% 32,3% 32,5% 43,7% 36,0% 29,9% 28,6% 39,2% 36,9% 29,9%
Biên lợi nhuận ròng 6,5% 4,0% 3,8% 29,9% 24,4% 8,9% 4,9% 7,5% 8,7% 14,4% 15,2% 11,5% 20,7% 22,6% 33,6% 25,7% 20,3% 21,4% 35,2% 38,1% 31,2%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,4 0,3 0,0 0,1 0,1 0,1 0,2 0,1 0,1 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,1 0,0 0,0 0,1 0,3 Không có
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu6.986
    • LNST906
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp23,8%
    • Biên ròng13,0%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE31,0%
    • ROA19,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.223
    • BVPS16.961
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,3

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DPM theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 6.986 5.623 3.414 3.729 5.301 4.120 3.164 3.077
Lợi nhuận gộp 1.665 941 668 719 897 655 393 359
Lợi nhuận sau thuế 906 402 229 236 403 205 -20 63
Dòng tiền kinh doanh 788 897 -933 -2.086 1.035 203 -339 -184
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 18.496 18.157 17.776 18.818 18.542 17.450 16.552 17.047
Vốn chủ sở hữu 11.533 11.817 11.533 11.342 11.720 11.389 11.180 11.233
Nợ vay 3.232 3.167 4.164 4.642 3.635 3.441 3.422 3.368
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.223 494 295 312 146 538 -635 90
BVPS (đồng) 16.961 17.378 16.960 16.680 29.944 29.098 28.564 28.699
Tỷ số
ROE 31,0% 13,8% 8,0% 8,2% 13,9% 7,3% -0,7% 2,2%
ROA 19,8% 8,9% 5,0% 5,1% 9,0% 4,8% -0,5% 1,5%
Biên lợi nhuận gộp 23,8% 16,7% 19,6% 19,3% 16,9% 15,9% 12,4% 11,7%
Biên lợi nhuận ròng 13,0% 7,1% 6,7% 6,3% 7,6% 5,0% -0,6% 2,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,3 0,3 0,4 0,4 0,3 0,3 0,3 0,3

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
14,5 nghìn tỷ
P/E
8,2
P/B
1,4
P/S
0,7
EPS 4 quý
2.608
BVPS
15.193
ROE
15,3%
ROA
9,7%
EV/EBITDA
7,9
Beta
0,5

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.