Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Thế giới Số

  • DGW
  • HOSE
  • Dịch vụ bán lẻ · Bán lẻ

Giá đóng cửa · nghìn đồng

45,50

So với phiên trước: +0,30 +0,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
10,1 nghìn tỷ
P/E
12,0
P/B
2,9
ROE
24,1%
Biên độ 52 tuần
30,76 55,29

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu26.632
    • LNST547
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp8,7%
    • Biên ròng2,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE16,9%
    • ROA5,5%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS2.492
    • BVPS15.689
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,8

Từ năm 2012 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DGW theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 26.632 22.079 18.817 22.028 20.923 12.536 8.488 5.937 3.821 3.800 4.203 4.877 3.057 2.140
Lợi nhuận gộp 2.311 2.055 1.559 1.663 1.508 803 548 369 275 241 264 287 157 151
Lợi nhuận sau thuế 547 444 354 684 654 267 164 111 79 67 104 128 51 64
Dòng tiền kinh doanh -42 -108 493 -1.110 149 826 287 -126 -232 166 -29 -187 23 -52
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 11.259 8.499 7.459 6.355 6.545 3.069 2.405 2.223 1.594 1.306 1.256 1.293 977 856
Vốn chủ sở hữu 3.472 3.012 2.627 2.423 1.781 1.159 925 766 689 630 609 335 250 296
Nợ vay 2.899 2.487 2.327 1.956 1.117 630 620 837 621 343 446 632 487 279
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 2.492 2.003 1.655 4.219 4.157 6.259 3.961 2.735 1.982 1.701 Không có Không có Không có Không có
BVPS (đồng) 15.689 13.733 15.709 14.846 20.116 26.849 22.046 18.809 16.918 20.566 19.878 30.989 23.148 27.446
Tỷ số
ROE 16,9% 15,7% 14,0% 32,5% 44,5% 25,6% 19,4% 15,2% 12,0% 10,8% 22,0% 43,8% 18,8% 21,5%
ROA 5,5% 5,6% 5,1% 10,6% 13,6% 9,8% 7,1% 5,8% 5,5% 5,2% 8,1% 11,3% 5,6% 7,4%
Biên lợi nhuận gộp 8,7% 9,3% 8,3% 7,5% 7,2% 6,4% 6,5% 6,2% 7,2% 6,3% 6,3% 5,9% 5,1% 7,1%
Biên lợi nhuận ròng 2,1% 2,0% 1,9% 3,1% 3,1% 2,1% 1,9% 1,9% 2,1% 1,8% 2,5% 2,6% 1,7% 3,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,8 0,8 0,9 0,8 0,6 0,5 0,7 1,1 0,9 0,5 0,7 1,9 1,9 0,9
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu7.273
    • LNST309
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp13,0%
    • Biên ròng4,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE33,3%
    • ROA11,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.399
    • BVPS16.983
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính DGW theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 7.273 8.500 7.990 7.391 5.731 5.519 5.860 6.226
Lợi nhuận gộp 943 803 692 651 487 481 608 602
Lợi nhuận sau thuế 309 200 159 166 116 106 140 122
Dòng tiền kinh doanh 783 Không có 1.272 -742 -224 -385 429 392
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 12.538 10.031 11.259 9.216 8.345 7.840 8.499 7.871
Vốn chủ sở hữu 3.759 3.674 3.472 3.291 3.122 3.116 3.012 2.841
Nợ vay 3.215 2.790 2.899 3.182 2.865 2.699 2.487 2.736
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.399 905 721 759 528 483 605 561
BVPS (đồng) 16.983 16.602 15.689 15.005 14.237 14.208 13.733 13.071
Tỷ số
ROE 33,3% 22,4% 18,8% 20,8% 14,8% 13,8% 19,2% 17,2%
ROA 11,0% 7,5% 6,2% 7,6% 5,7% 5,2% 6,9% 6,4%
Biên lợi nhuận gộp 13,0% 9,5% 8,7% 8,8% 8,5% 8,7% 10,4% 9,7%
Biên lợi nhuận ròng 4,3% 2,4% 2,0% 2,3% 2,0% 1,9% 2,4% 2,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,9 0,8 0,8 1,0 0,9 0,9 0,8 1,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
10,1 nghìn tỷ
P/E
12,0
P/B
2,9
P/S
0,3
EPS 4 quý
3.777
BVPS
15.825
ROE
24,1%
ROA
8,1%
EV/EBITDA
10,0
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.