Bỏ qua tới nội dung chính

Tổng công ty cổ phần công trình Viettel

  • CTR
  • HOSE
  • Viễn thông · Viễn thông cố định

Giá đóng cửa · nghìn đồng

67,70

So với phiên trước: -0,40 -0,6%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
8,7 nghìn tỷ
P/E
13,0
P/B
3,8
ROE
30,6%
Biên độ 52 tuần
65,50 99,12

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu13.940
    • LNST600
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp7,0%
    • Biên ròng4,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE30,5%
    • ROA7,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS5.243
    • BVPS18.072
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,1

Từ năm 2010 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTR theo năm
Chỉ tiêu 2025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 13.940 12.610 11.370 9.467 7.447 6.359 5.100 4.277 3.302 1.678 1.523 1.287 1.290 1.025 1.415 705
Lợi nhuận gộp 982 884 902 757 628 475 304 259 209 161 153 163 114 15 99 58
Lợi nhuận sau thuế 600 538 525 455 375 274 189 147 118 100 110 93 66 33 65 49
Dòng tiền kinh doanh 1.455 1.141 573 72 588 164 680 435 -17 183 -26 -54 20 -101 190 -171
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 8.186 7.106 6.991 6.060 3.963 3.879 2.444 2.321 1.832 1.295 1.458 1.077 844 1.043 1.462 1.401
Vốn chủ sở hữu 2.067 1.865 1.997 1.637 1.312 1.061 867 776 700 646 499 436 374 333 368 312
Nợ vay 2.263 1.625 1.574 1.466 180 47 0 0 34 4 189 97 1 0 0 40
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 5.243 4.705 4.586 3.979 4.038 2.950 2.684 2.834 2.273 2.496 3.587 3.916 2.753 1.379 0 2.043
BVPS (đồng) 18.072 16.305 17.456 14.312 14.116 14.779 14.285 14.967 14.851 15.069 16.270 18.320 15.696 14.011 15.481 13.093
Tỷ số
ROE 30,5% 27,9% 28,9% 30,9% 31,6% 28,4% 23,0% 19,9% 17,5% 17,4% 23,5% 23,0% 18,5% 9,4% 19,2% 15,6%
ROA 7,8% 7,6% 8,0% 9,1% 9,6% 8,7% 7,9% 7,1% 7,5% 7,2% 8,7% 9,7% 6,9% 2,6% 4,5% 3,5%
Biên lợi nhuận gộp 7,0% 7,0% 7,9% 8,0% 8,4% 7,5% 6,0% 6,1% 6,3% 9,6% 10,0% 12,6% 8,8% 1,4% 7,0% 8,2%
Biên lợi nhuận ròng 4,3% 4,3% 4,6% 4,8% 5,0% 4,3% 3,7% 3,4% 3,6% 5,9% 7,2% 7,2% 5,1% 3,2% 4,6% 6,9%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,1 0,9 0,8 0,9 0,1 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,4 0,2 0,0 0,0 0,0 0,1
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu4.227
    • LNST183
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp6,3%
    • Biên ròng4,3%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE32,6%
    • ROA7,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.468
    • BVPS17.599
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,2

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTR theo quý
Chỉ tiêu Q3/2026Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 4.227 4.154 3.805 4.000 3.965 3.236 2.738 3.502
Lợi nhuận gộp 268 260 262 299 248 235 201 252
Lợi nhuận sau thuế 183 172 150 164 169 145 122 151
Dòng tiền kinh doanh 398 459 -197 276 458 1.017 -296 534
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 9.731 9.677 8.706 8.186 7.783 7.794 7.708 7.106
Vốn chủ sở hữu 2.255 2.242 2.214 2.067 2.159 1.993 2.006 1.865
Nợ vay 2.649 2.947 2.680 2.263 1.757 2.071 2.290 1.625
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.468 1.503 1.310 1.433 1.476 1.270 1.064 1.317
BVPS (đồng) 17.599 19.599 19.358 18.072 18.872 17.422 17.534 16.305
Tỷ số
ROE 32,6% 30,9% 28,0% 31,0% 32,6% 29,1% 25,2% 33,9%
ROA 7,6% 7,5% 7,1% 8,2% 8,7% 7,5% 6,6% 8,7%
Biên lợi nhuận gộp 6,3% 6,3% 6,9% 7,5% 6,2% 7,3% 7,3% 7,2%
Biên lợi nhuận ròng 4,3% 4,1% 3,9% 4,1% 4,3% 4,5% 4,4% 4,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,2 1,3 1,2 1,1 0,8 1,0 1,1 0,9

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
8,7 nghìn tỷ
P/E
13,0
P/B
3,8
P/S
0,5
EPS 4 quý
5.223
BVPS
17.599
ROE
30,6%
ROA
7,6%
EV/EBITDA
8,1
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.