Bỏ qua tới nội dung chính

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam

  • CTG
  • HOSE
  • VN30
  • Ngân hàng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

30,35

So với phiên trước: -0,25 -0,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
235,7 nghìn tỷ
P/E
5,9
P/B
1,2
ROE
22,3%
Biên độ 52 tuần
28,40 42,84

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu87.295
    • LNST34.604
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng39,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE21,1%
    • ROA1,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS4.455
    • BVPS23.131

Từ năm 2005 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTG theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 87.295 81.909 70.548 64.117 53.157 45.357 40.519 28.446 32.620 26.361 22.744 21.031 21.784 21.962 Không có 14.859 9.684 Không có Không có Không có 3.808
Lợi nhuận sau thuế 34.604 25.348 19.904 16.924 14.089 13.720 9.461 5.275 7.432 6.745 5.698 5.713 5.792 6.152 6.244 3.436 2.573 1.804 1.149 603 423
Dòng tiền kinh doanh 82.644 102.189 28.768 84.464 5.402 7.846 -1.547 24.419 23.949 34.430 -1.203 18.508 2.290 -8.859 17.150 24.806 759 10.510 -5.476 1.385 6.754
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 2.767.699 2.385.388 2.032.614 1.808.811 1.531.587 1.341.510 1.240.711 1.164.290 1.095.061 948.568 779.483 661.242 576.368 503.530 460.604 367.712 243.785 193.590 166.113 135.443 115.766
Vốn chủ sở hữu 179.655 148.505 125.872 108.316 93.650 85.439 77.355 67.316 63.765 60.307 56.110 55.034 54.075 33.625 28.491 18.372 12.777 12.336 10.647 5.638 5.000
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 4.455 4.720 3.200 2.703 2.510 3.200 1.966 1.417 1.546 1.432 Không có Không có 1.504 Không có Không có 0 0 Không có Không có Không có 0
BVPS (đồng) 23.131 27.655 23.440 22.539 19.487 22.947 20.775 18.079 17.126 16.197 15.070 14.781 14.523 12.825 14.084 12.109 11.355 15.985 13.993 15.591 14.263
Tỷ số
ROE 21,1% 18,5% 17,0% 16,8% 15,7% 16,9% 13,1% 8,0% 12,0% 11,6% 10,3% 10,5% 13,2% 19,8% 26,6% 22,1% 20,5% 15,7% 14,1% 11,3% 8,5%
ROA 1,3% 1,1% 1,0% 1,0% 1,0% 1,1% 0,8% 0,5% 0,7% 0,8% 0,8% 0,9% 1,1% 1,3% 1,5% 1,1% 1,2% 1,0% 0,8% 0,5% 0,4%
Biên lợi nhuận ròng 39,6% 30,9% 28,2% 26,4% 26,5% 30,2% 23,3% 18,5% 22,8% 25,6% 25,1% 27,2% 26,6% 28,0% Không có 23,1% 26,6% Không có Không có Không có 11,1%

Ngân hàng và công ty chứng khoán dùng mẫu báo cáo riêng: “Doanh thu” là tổng thu nhập hoạt động, không có lợi nhuận gộp.

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu26.385
    • LNST11.740
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên ròng44,5%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE24,1%
    • ROA1,6%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS0
    • BVPS25.778

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CTG theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 26.385 25.102 23.425 22.500 20.917 20.453 21.285 21.916
Lợi nhuận sau thuế 11.740 8.917 11.067 8.449 9.670 5.419 9.798 5.226
Dòng tiền kinh doanh -38.333 127.480 -2.379 66.767 27.017 -8.761 1.670 16.134
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 2.962.004 2.924.177 2.767.699 2.761.551 2.609.788 2.469.863 2.385.388 2.229.791
Vốn chủ sở hữu 200.214 188.692 179.655 169.881 163.826 153.982 148.505 140.986
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 0 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 25.778 24.294 23.131 31.635 30.508 28.675 27.655 26.254
Tỷ số
ROE 24,1% 19,4% 25,3% 20,3% 24,3% 14,3% 27,1% 15,1%
ROA 1,6% 1,3% 1,6% 1,3% 1,5% 0,9% 1,7% 1,0%
Biên lợi nhuận ròng 44,5% 35,5% 47,2% 37,6% 46,2% 26,5% 46,0% 23,8%

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
235,7 nghìn tỷ
P/E
5,9
P/B
1,2
P/S
3,1
EPS 4 quý
5.172
BVPS
25.166
ROE
22,3%
ROA
1,4%
Beta
0,9

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.