Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

  • CII
  • HOSE
  • Bất động sản · Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Giá đóng cửa · nghìn đồng

13,85

So với phiên trước: +0,25 +1,8%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
9,3 nghìn tỷ
P/E
84,5
P/B
1,0
ROE
0,9%
Biên độ 52 tuần
11,35 27,70

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu2.960
    • LNST124
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp56,1%
    • Biên ròng4,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE1,2%
    • ROA0,3%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS196
    • BVPS19.118
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,7

Từ năm 2003 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CII theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 2.960 3.028 3.090 5.748 2.860 5.374 1.813 2.686 2.041 1.211 1.751 2.606 707 237 199 198 203 229 177 167 167 173 172
Lợi nhuận gộp 1.662 1.664 1.155 1.344 824 1.145 570 749 398 416 589 509 470 168 168 174 188 185 177 166 166 173 172
Lợi nhuận sau thuế 124 260 178 695 -332 254 196 95 1.514 838 625 388 86 417 155 377 316 133 96 48 28 25 49
Dòng tiền kinh doanh -502 472 -1.141 973 -882 -1.394 135 716 -608 -430 -260 -390 89 -174 333 51 109 141 178 198 138 64 Không có
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 37.525 36.722 33.184 28.559 30.870 29.547 29.249 22.272 20.709 10.141 15.066 9.035 8.017 6.638 5.000 3.538 2.504 2.011 1.711 874 874 892 891
Vốn chủ sở hữu 11.957 9.159 8.505 8.301 8.379 7.786 8.706 7.713 7.631 4.297 4.641 2.681 1.631 1.477 1.215 1.403 1.209 784 774 365 365 378 316
Nợ vay 20.178 20.346 18.886 14.582 17.040 16.586 13.851 10.844 9.389 3.573 8.021 5.047 4.715 4.343 3.227 1.756 1.142 1.043 780 469 469 495 254
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 196 731 583 2.648 -1.392 1.000 751 367 5.898 3.245 2.959 3.353 768 3.969 2.064 5.082 7.577 3.352 2.834 1.590 949 0 Không có
BVPS (đồng) 19.118 28.644 26.716 29.227 29.575 27.495 30.745 27.252 27.272 15.634 20.351 14.357 14.453 13.090 16.168 18.672 24.152 19.579 19.342 12.158 12.158 12.356 12.851
Tỷ số
ROE 1,2% 2,9% 2,1% 8,3% -4,1% 3,1% 2,4% 1,2% 25,4% 18,8% 17,1% 18,0% 5,5% 31,0% 11,9% 28,9% 31,7% 17,1% 16,8% 13,1% 7,7% 7,3% 15,4%
ROA 0,3% 0,7% 0,6% 2,3% -1,1% 0,9% 0,8% 0,4% 9,8% 6,7% 5,2% 4,6% 1,2% 7,2% 3,6% 12,5% 14,0% 7,1% 7,4% 5,5% 3,2% 2,8% 5,5%
Biên lợi nhuận gộp 56,1% 55,0% 37,4% 23,4% 28,8% 21,3% 31,5% 27,9% 19,5% 34,4% 33,6% 19,5% 66,6% 70,9% 84,4% 87,9% 92,7% 80,6% 99,8% 99,7% 99,6% 100,0% 100,0%
Biên lợi nhuận ròng 4,2% 8,6% 5,8% 12,1% -11,6% 4,7% 10,8% 3,5% 74,2% 69,2% 35,7% 14,9% 12,2% 175,7% 78,0% 190,4% 155,9% 58,0% 54,0% 28,6% 17,0% 14,7% 28,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,7 2,2 2,2 1,8 2,0 2,1 1,6 1,4 1,2 0,8 1,7 1,9 2,9 2,9 2,7 1,3 0,9 1,3 1,0 1,3 1,3 1,3 0,8
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu751
    • LNST12
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp62,0%
    • Biên ròng1,6%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE0,4%
    • ROA0,1%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS12
    • BVPS19.280
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,9

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính CII theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 751 833 819 714 731 696 744 707
Lợi nhuận gộp 465 448 470 348 419 425 371 419
Lợi nhuận sau thuế 12 21 66 11 29 18 -12 6
Dòng tiền kinh doanh -717 -243 -507 59 72 -125 307 -72
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 43.467 37.846 37.525 37.943 38.663 37.079 36.671 35.219
Vốn chủ sở hữu 12.956 12.500 11.957 11.887 11.287 11.536 9.124 9.404
Nợ vay 24.535 21.702 20.178 20.350 22.547 20.812 20.346 19.260
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 12 27 106 10 46 34 -42 10
BVPS (đồng) 19.280 18.601 19.118 19.021 20.589 21.052 28.536 29.499
Tỷ số
ROE 0,4% 0,7% 2,2% 0,4% 1,0% 0,7% -0,5% 0,3%
ROA 0,1% 0,2% 0,7% 0,1% 0,3% 0,2% -0,1% 0,1%
Biên lợi nhuận gộp 62,0% 53,8% 57,4% 48,7% 57,4% 61,1% 49,8% 59,3%
Biên lợi nhuận ròng 1,6% 2,5% 8,1% 1,5% 3,9% 2,6% -1,6% 0,8%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,9 1,7 1,7 1,7 2,0 1,8 2,2 2,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
9,3 nghìn tỷ
P/E
84,5
P/B
1,0
P/S
3,0
BVPS
14.421
ROE
0,9%
ROA
0,3%
EV/EBITDA
15,1
Beta
1,0

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.