Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần - Tổng công ty nước - Môi trường Bình Dương

  • BWE
  • HOSE
  • Dịch vụ tiện ích · Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Giá đóng cửa · nghìn đồng

43,00

So với phiên trước: 0,00 0,0%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
10,8 nghìn tỷ
P/E
9,9
P/B
1,3
ROE
17,7%
Biên độ 52 tuần
39,65 48,03

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu4.543
    • LNST991
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp43,1%
    • Biên ròng21,8%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE16,8%
    • ROA6,8%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS3.740
    • BVPS28.597
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,1

Từ năm 2011 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BWE theo năm
Chỉ tiêu 202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 4.543 3.959 3.526 3.484 3.119 3.025 2.546 2.198 1.796 1.370 1.213 974 777 557 438
Lợi nhuận gộp 1.958 1.694 1.564 1.421 1.315 1.236 1.035 871 650 505 412 306 270 263 188
Lợi nhuận sau thuế 991 639 674 743 749 535 476 325 207 241 171 156 107 89 70
Dòng tiền kinh doanh 1.088 745 1.070 1.303 892 1.150 463 3.381 1.888 863 562 632 327 528 404
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 15.148 14.200 12.122 9.987 9.074 8.246 6.207 13.778 11.060 8.725 7.140 6.578 5.156 4.230 4.988
Vốn chủ sở hữu 6.289 5.513 4.964 4.538 3.925 3.409 2.200 4.126 3.351 2.862 2.656 2.366 1.888 1.529 1.359
Nợ vay 7.070 6.943 5.431 4.018 3.581 3.501 2.658 2.410 2.053 1.813 1.423 1.375 1.032 883 839
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 3.740 2.411 2.902 3.196 3.254 2.748 2.540 1.733 1.101 155 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 28.597 25.066 25.730 23.522 20.347 18.183 14.665 27.509 22.339 19.077 25.677 26.392 46.334 39.651 33.408
Tỷ số
ROE 16,8% 12,2% 14,2% 17,6% 20,4% 19,1% 15,1% 8,7% 6,6% 8,7% 6,8% 7,3% 6,3% 6,2% 5,2%
ROA 6,8% 4,9% 6,1% 7,8% 8,6% 7,4% 4,8% 2,6% 2,1% 3,0% 2,5% 2,7% 2,3% 1,9% 1,4%
Biên lợi nhuận gộp 43,1% 42,8% 44,3% 40,8% 42,2% 40,9% 40,7% 39,6% 36,2% 36,8% 34,0% 31,5% 34,7% 47,1% 42,9%
Biên lợi nhuận ròng 21,8% 16,1% 19,1% 21,3% 24,0% 17,7% 18,7% 14,8% 11,5% 17,6% 14,1% 16,0% 13,8% 16,1% 16,1%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,1 1,3 1,1 0,9 0,9 1,0 1,2 0,6 0,6 0,6 0,5 0,6 0,5 0,6 0,6
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu1.222
    • LNST333
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp46,2%
    • Biên ròng27,2%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE20,6%
    • ROA8,7%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.302
    • BVPS29.131
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ1,1

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BWE theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 1.222 1.035 1.390 903 1.325 924 1.191 942
Lợi nhuận gộp 565 484 516 502 509 431 496 395
Lợi nhuận sau thuế 333 214 277 264 303 148 142 182
Dòng tiền kinh doanh 381 511 305 366 57 360 354 70
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 15.626 15.058 15.148 14.907 15.300 15.011 14.200 12.583
Vốn chủ sở hữu 6.407 6.485 6.289 6.000 5.593 5.289 5.513 5.359
Nợ vay 7.188 6.738 7.070 7.090 7.427 7.510 6.943 5.508
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.302 835 1.043 998 1.142 557 535 687
BVPS (đồng) 29.131 29.486 28.597 27.280 25.433 24.050 25.066 24.367
Tỷ số
ROE 20,6% 13,4% 18,0% 18,2% 22,2% 10,9% 10,4% 13,8%
ROA 8,7% 5,7% 7,4% 7,0% 8,0% 4,0% 4,2% 5,9%
Biên lợi nhuận gộp 46,2% 46,8% 37,1% 55,6% 38,4% 46,7% 41,6% 41,9%
Biên lợi nhuận ròng 27,2% 20,6% 19,9% 29,3% 22,8% 16,0% 11,9% 19,3%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 1,1 1,0 1,1 1,2 1,3 1,4 1,3 1,0

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
10,8 nghìn tỷ
P/E
9,9
P/B
1,3
P/S
2,4
EPS 4 quý
4.966
BVPS
33.468
ROE
17,7%
ROA
7,1%
EV/EBITDA
8,6
Beta
0,2

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.