Bỏ qua tới nội dung chính

Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam

  • BSR
  • HOSE
  • VN30
  • Dầu khí · Sản xuất dầu khí

Giá đóng cửa · nghìn đồng

28,90

So với phiên trước: -0,50 -1,7%

Phiên 27/10/2026

Vốn hóa
144,7 nghìn tỷ
P/E
7,3
P/B
2,0
ROE
31,3%
Biên độ 52 tuần
13,35 39,16

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng, trừ EPS và BVPS (đồng) và tỷ lệ (%)

  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu141.582
    • LNST5.214
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp4,3%
    • Biên ròng3,7%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE9,0%
    • ROA6,0%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.040
    • BVPS12.085
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,2

Từ năm 2012 · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BSR theo năm
Chỉ tiêu 20252024202320222021202020192018201720162015201420132012
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 141.582 123.027 147.423 167.124 101.080 57.959 102.824 111.952 81.333 73.686 95.272 127.224 152.834 127.491
Lợi nhuận gộp 6.114 491 9.760 16.096 7.699 -2.225 3.973 5.038 9.093 6.333 9.942 1.878 8.770 2.894
Lợi nhuận sau thuế 5.214 631 8.650 14.726 6.716 -2.819 2.914 3.606 7.711 4.483 6.176 129 2.984 -1.313
Dòng tiền kinh doanh 5.258 -80 11.673 7.088 8.972 425 4.937 5.401 9.102 3.308 15.503 4.789 8.701 5.826
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 85.143 88.387 86.595 78.488 66.796 55.895 53.584 53.212 63.261 63.181 59.924 81.157 90.995 79.275
Vốn chủ sở hữu 60.513 55.538 57.269 51.190 37.564 31.065 34.054 31.378 34.358 32.884 31.747 27.343 26.735 21.881
Nợ vay 10.504 15.857 10.970 8.954 10.772 12.991 6.299 10.131 14.226 16.479 19.374 44.458 48.643 42.650
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.040 203 2.789 4.750 2.073 -909 898 0 0 0 0 0 0 0
BVPS (đồng) 12.085 17.913 18.471 16.510 12.115 10.019 10.983 10.120 12.012 11.217 11.099 9.715 9.557 7.822
Tỷ số
ROE 9,0% 1,1% 16,0% 33,2% 19,6% -8,7% 8,9% 11,0% 22,9% 13,9% 20,9% 0,5% 12,3% -6,0%
ROA 6,0% 0,7% 10,5% 20,3% 10,9% -5,1% 5,5% 6,2% 12,2% 7,3% 8,8% 0,2% 3,5% -1,7%
Biên lợi nhuận gộp 4,3% 0,4% 6,6% 9,6% 7,6% -3,8% 3,9% 4,5% 11,2% 8,6% 10,4% 1,5% 5,7% 2,3%
Biên lợi nhuận ròng 3,7% 0,5% 5,9% 8,8% 6,6% -4,9% 2,8% 3,2% 9,5% 6,1% 6,5% 0,1% 2,0% -1,0%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,2 0,3 0,2 0,2 0,3 0,4 0,2 0,3 0,4 0,5 0,6 1,6 1,8 1,9
  • Doanh thu và lợi nhuận

    tỷ đồng
    • Doanh thu58.716
    • LNST7.666
  • Biên lợi nhuận

    %
    • Biên gộp15,0%
    • Biên ròng13,1%
  • ROE và ROA

    %
    • ROE42,8%
    • ROA28,9%
  • EPS và BVPS

    đồng
    • EPS1.530
    • BVPS14.891
  • Nợ vay trên vốn chủ

    lần
    • Nợ vay / vốn chủ0,2

8 quý gần nhất · Kỳ mới nhất ở bên trái, cuộn ngang để xem kỳ cũ hơn

Chỉ tiêu tài chính BSR theo quý
Chỉ tiêu Q2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024
Kết quả kinh doanh
Doanh thu thuần 58.716 45.920 37.625 35.290 36.772 31.895 35.968 31.946
Lợi nhuận gộp 8.798 9.507 3.707 1.009 1.016 382 207 -1.470
Lợi nhuận sau thuế 7.666 8.265 3.062 908 846 399 -84 -1.210
Dòng tiền kinh doanh 7.429 -598 4.991 -2.741 4.168 -1.160 -932 4.681
Cân đối kế toán
Tổng tài sản 105.591 106.786 85.143 83.844 84.166 76.972 88.387 89.101
Vốn chủ sở hữu 74.564 68.779 60.513 57.454 56.547 55.937 55.538 55.623
Nợ vay 12.766 13.398 10.504 14.137 11.346 10.886 15.857 14.120
Trên mỗi cổ phiếu
EPS (đồng) 1.530 1.651 346 293 272 129 -28 -390
BVPS (đồng) 14.891 13.736 12.085 18.530 18.238 18.041 17.913 17.940
Tỷ số
ROE 42,8% 51,1% 20,8% 6,4% 6,0% 2,9% -0,6% -8,4%
ROA 28,9% 34,4% 14,5% 4,3% 4,2% 1,9% -0,4% -5,5%
Biên lợi nhuận gộp 15,0% 20,7% 9,9% 2,9% 2,8% 1,2% 0,6% -4,6%
Biên lợi nhuận ròng 13,1% 18,0% 8,1% 2,6% 2,3% 1,3% -0,2% -3,8%
Nợ vay / vốn chủ (lần) 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2 0,3 0,3

ROE, ROA theo quý tính trên lợi nhuận quý, quy đổi ra năm (nhân 4).

Chỉ số chính

Vốn hóa
144,7 nghìn tỷ
P/E
7,3
P/B
2,0
P/S
0,8
EPS 4 quý
3.974
BVPS
14.585
ROE
31,3%
ROA
21,4%
EV/EBITDA
6,5
Beta
0,7

Chỉ số định giá theo giá ngày 27/10/2026; EPS, ROE, ROA theo 4 quý gần nhất.