Skip to main content

VICEM Ha Tien Cement Joint Stock Company

  • HT1
  • HOSE
  • Construction & Materials

Close · thousand VND

13.50

vs previous session: +0.10 +0.7%

Session 10/27/2026

Market cap
5.2 trn
P/E
12.9
P/B
1.0
ROE
7.8%
52-week range
11.14 17.62

Price history

HT1 closing price chart, 1 year, with moving averages and volume
From
17.18
High
17.52
Low
11.34
Change
-21.4%
  • Close
  • MA20
  • MA50
  • MA200

Prices adjusted for dividends and splits (thousand VND); matched volume (shares).

About

Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên (HT1) có tiền thân là Nhà máy Xi măng Hà Tiên được khởi công xây dựng từ năm 1960. Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh Clinker CPC50, clinker bền sulfat, Xi măng PCB40, Xi măng hỗn hợp PCB40, Xi măng MS-PCB40, Xi măng xá và jumbo. HT1 giữ vị thế là đơn vị sản xuất xi măng hàng đầu tại thị trường phía Nam Việt Nam.

Công ty có 05 đơn vị sản xuất xi măng gồm có 02 nhà máy sản xuất clinker, xi măng và 03 trạm nghiền xi măng với nhiệm vụ sản xuất, cung cấp và phân phối xi măng cho các tỉnh, thành ở phía Nam, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ, Tây Nguyên, Duyên hải Nam Trung Bộ đến Mũi Cà Mau. HT1 được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2007.

Address
Tp Ho Chi Minh, VIETNAM

Listing facts

Exchange
HOSE
Sector (ICB level 2)
Construction & Materials
Industry (ICB level 3)
Construction & Materials
Listing date
11/13/2007
Founded
12/22/2006
Charter capital
3,816 VND bn
Shares outstanding
381,589,911
Par value
10,000 VND
Employees
2,444

Ownership

State
79.7%
Other
20.3%
Free float
13.0%

Key ratios

Market cap
5.2 trn
P/E
12.9
P/B
1.0
P/S
0.6
EPS (TTM)
1,049
BVPS
13,419
ROE
7.8%
ROA
5.1%
EV/EBITDA
4.0
Beta
0.6
52-week high
17.62
52-week low
11.14

Valuation ratios at the 10/27/2026 price; EPS, ROE, ROA over the last 4 quarters.

Financial statements

Unit: VND billion, except EPS and BVPS (VND) and ratios (%)

HT1 financials by year
Item 20252024202320222021
Income statement
Net revenue 7,364 6,884 7,049 8,918 7,064
Gross profit 920 645 604 892 890
Net profit 274 60 18 258 371
Operating cash flow 797 572 482 586 736
Balance sheet
Total assets 7,600 8,223 8,624 9,385 8,883
Shareholders' equity 5,089 4,875 4,833 5,113 5,219
Borrowings 618 1,511 1,578 1,845 1,611
Per share
EPS (VND) 717 158 46 675 617
BVPS (VND) 13,336 12,776 12,665 13,398 13,676
Ratios
ROE 5.5% 1.2% 0.4% 5.0% 7.0%
ROA 3.5% 0.7% 0.2% 2.8% 3.9%
Gross margin 12.5% 9.4% 8.6% 10.0% 12.6%
Net margin 3.7% 0.9% 0.3% 2.9% 5.3%
Debt / equity (x) 0.1 0.3 0.3 0.4 0.3

Recent events

Effective date Type
Cash dividend VND 320/share
Shareholder meeting
Cash dividend VND 100/share
Shareholder meeting

Latest articles

No Ginity article is tagged with HT1 yet.