Skip to main content

VNDIRECT Securities Corporation

  • VND
  • HOSE
  • Financial Services · General Financial

Close · thousand VND

13.35

vs previous session: -0.20 -1.5%

Session 10/27/2026

Market cap
20.3 trn
P/E
9.7
P/B
0.9
ROE
9.9%
52-week range
12.60 20.85

Price history

VND closing price chart, 1 year, with moving averages and volume
From
19.54
High
20.22
Low
12.90
Change
-31.7%
  • Close
  • MA20
  • MA50
  • MA200

Prices adjusted for dividends and splits (thousand VND); matched volume (shares).

About

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VND) được thành lập vào năm 2006. Công ty hoạt động trong lĩnh vực môi giới lưu ký chứng khoán, tư vấn tài chính doanh nghiệp, tự doanh, bảo lãnh phát hành và quản lý danh mục đầu tư. Trong năm 2025, Công ty xếp ở vị trí 7 với 5.37% thị phần môi giới cổ phiếu niêm yết tại HOSE, vị trí thứ 4 với 7.99% thị phần môi giới cổ phiếu niêm yết tại HNX và thứ 6 với 5.78% thị phần môi giới cổ phiếu đăng ký giao dịch trên thị trường UPCOM.

Trên thị trường phái sinh, VND đứng vị trí thứ 7 thị phần môi giới chứng khoán phái sinh với 3.54%. Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán có giá trị bằng 971,90 tỷ đồng, tăng 35.01% so với cùng kỳ. Nợ vay ký quỹ/Vốn chủ sở hữu ở mức 65.29%, tăng 13.81%.

Lợi nhuận trước thuế đạt 2.508,13 tỷ đồng, tăng 20.1%. Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 9.96%, tăng 0.47%. VND được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 08/2017.

Address
Ha Noi, VIETNAM

Listing facts

Exchange
HOSE
Sector (ICB level 2)
Financial Services
Industry (ICB level 3)
General Financial
Listing date
09/06/2021
Founded
02/15/2006
Charter capital
15,223 VND bn
Shares outstanding
1,522,299,908
Par value
10,000 VND
Employees
979

Ownership

Foreign
6.8%
Other
93.2%
Free float
75.8%

Key ratios

Market cap
20.3 trn
P/E
9.7
P/B
0.9
P/S
3.0
EPS (TTM)
1,379
BVPS
14,295
ROE
9.9%
ROA
4.2%
Beta
1.1
52-week high
20.85
52-week low
12.60

Valuation ratios at the 10/27/2026 price; EPS, ROE, ROA over the last 4 quarters.

Financial statements

Unit: VND billion, except EPS and BVPS (VND) and ratios (%)

VND financials by year
Item 20252024202320222021
Income statement
Net revenue 6,640 5,325 6,561 6,829 6,039
Gross profit 4,088 3,203 4,367 3,003 3,715
Net profit 2,022 1,718 2,022 1,220 2,383
Operating cash flow -4,435 -7,109 2,175 -3,063 -13,359
Balance sheet
Total assets 51,629 44,295 41,742 38,871 37,095
Shareholders' equity 20,903 19,715 16,508 14,515 9,822
Borrowings 26,463 22,436 20,468 19,312 20,449
Per share
EPS (VND) 1,328 1,129 1,661 924 7,582
BVPS (VND) 13,731 12,951 13,555 11,918 22,583
Ratios
ROE 10.0% 9.5% 13.0% 10.0% 34.9%
ROA 4.2% 4.0% 5.0% 3.2% 9.2%
Gross margin 61.6% 60.1% 66.6% 44.0% 61.5%
Net margin 30.5% 32.3% 30.8% 17.9% 39.5%
Debt / equity (x) 1.3 1.1 1.2 1.3 2.1

Recent events

Effective date Type
Cash dividend VND 500/share
Shareholder meeting
Shareholder meeting
Cash dividend VND 500/share

Latest broker research

No research report tagged VND in the catalogue Ginity follows yet.