Skip to main content

VINGROUP Joint Stock Company

  • VIC
  • HOSE
  • VN30
  • Real Estate · Real Estate Investment & Services

Close · thousand VND

240.20

vs previous session: +3.20 +1.4%

Session 10/27/2026

Market cap
1,851.0 trn
P/E
86.9
P/B
10.8
ROE
13.0%
52-week range
93.00 265.00

Price history

VIC closing price chart, 1 year, with moving averages and volume
From
107.00
High
256.10
Low
95.50
Change
+124.5%
  • Close
  • MA20
  • MA50
  • MA200

Prices adjusted for dividends and splits (thousand VND); matched volume (shares).

About

Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần (VIC) có tiền thân là Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Việt Nam được thành lập vào năm 2002. Tập đoàn hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, du lịch nghỉ dưỡng - vui chơi giải trí, bán lẻ, công nghiệp và hạ tầng xã hội. VIC đã đưa vào vận hành 27 dự án với gần 97,200 căn hộ, biệt thự, nhà phố thương mại được bàn giao.

Về bất động sản bán lẻ, Tập đoàn đã phát triển, sở hữu và vận hành 80 trung tâm thương mại. Trong lĩnh vực sản xuất ô tô, VinFast là thương hiệu ô tô đầu tiên của Việt Nam đạt đẳng cấp chất lượng và mọi tiêu chuẩn để xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Ngoài ra, VIC còn tham gia đầu tư phát triển hạ tầng xã hội trong các lĩnh vực y tế, giáo dục.

VIC được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 09/2007.

Address
Ha Noi, VIETNAM

Listing facts

Exchange
HOSE
Index basket
VN30
Sector (ICB level 2)
Real Estate
Industry (ICB level 3)
Real Estate Investment & Services
Listing date
09/19/2007
Founded
05/03/2002
Charter capital
77,335 VND bn
Shares outstanding
7,706,031,024
Par value
10,000 VND
Employees
67,300

Ownership

Foreign
3.1%
Other
96.9%
Free float
31.1%

Key ratios

Market cap
1,851.0 trn
P/E
86.9
P/B
10.8
P/S
4.4
EPS (TTM)
2,764
BVPS
22,191
ROE
13.0%
ROA
1.9%
EV/EBITDA
36.2
Beta
1.8
52-week high
265.00
52-week low
93.00

Valuation ratios at the 10/27/2026 price; EPS, ROE, ROA over the last 4 quarters.

Financial statements

Unit: VND billion, except EPS and BVPS (VND) and ratios (%)

VIC financials by year
Item 20252024202320222021
Income statement
Net revenue 331,838 189,068 161,428 101,794 125,688
Gross profit 52,683 27,301 23,508 14,694 34,065
Net profit 11,350 11,903 2,157 8,782 -2,514
Operating cash flow 69,245 20,846 -20,012 4,804 -14,206
Balance sheet
Total assets 1,118,623 836,604 667,656 577,407 428,384
Shareholders' equity 151,489 153,834 148,222 135,655 159,572
Borrowings 335,420 224,231 213,253 160,399 122,048
Per share
EPS (VND) 1,432 1,523 565 2,367 -685
BVPS (VND) 19,589 39,663 38,215 35,063 41,259
Ratios
ROE 7.4% 7.9% 1.5% 5.9% -1.7%
ROA 1.2% 1.6% 0.3% 1.7% -0.6%
Gross margin 15.9% 14.4% 14.6% 14.4% 27.1%
Net margin 3.4% 6.3% 1.3% 8.6% -2.0%
Debt / equity (x) 2.2 1.5 1.4 1.2 0.8

Recent events

Effective date Type
Bonus shares Ratio 100.0%
Shareholder meeting
Shareholder meeting
Shareholder meeting

Latest broker research

No research report tagged VIC in the catalogue Ginity follows yet.