Viet Nam Rubber Group - Joint Stock Company
Close · thousand VND
31.55
vs previous session: -0.50 -1.6%
Session 10/27/2026
- Market cap
- 126.2 trn
- P/E
- 18.0
- P/B
- 2.1
- ROE
- 10.9%
- 52-week range
- 25.10 46.50
Price history
- From
- 27.01
- High
- 45.75
- Low
- 25.30
- Change
- +16.8%
- Close
- MA20
- MA50
- MA200
Prices adjusted for dividends and splits (thousand VND); matched volume (shares).
About
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (GVR) có tiền thân là Tổng Công ty Cao su Việt Nam, được thành lập vào năm 1995. Tập đoàn hoạt động chính trong lĩnh vực trồng, khai thác, chế biến và kinh doanh sản phẩm từ cây cao su. GVR hiện đang quản lý 395.000 ha cao su.
Mỗi năm, GVR chế biến trung bình 400.000 tấn mủ cao su. Tập đoàn đang quản lý 10 khu công nghiệp với tổng diện tích 6.000 ha, trong đó diện tích đất thương phẩm là 4.013 ha. Hiện tại, Tập đoàn và các đơn vị thành viên sở hữu các dây chuyền sản xuất mủ cốm SVR với các chủng loại sản phẩm sản xuất được như sau: SVR 3L, SVR 5, SVR 10, SVR 20, SVR CV50, SVR CV60, SVR 10CV, Skim Bloc….
Công nghệ của các chuyền này chủ yếu là công nghệ sản xuất trong nước, một số dây chuyền được nhập khẩu từ Châu Âu. GVR được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 03/2020.
- Website
- vrg.vn
- Address
- Tp Ho Chi Minh, VIETNAM
Listing facts
- Exchange
- HOSE
- Index basket
- VN30
- Sector (ICB level 2)
- Chemicals
- Industry (ICB level 3)
- Chemicals
- Listing date
- 03/17/2020
- Founded
- 06/01/2018
- Charter capital
- 40,000 VND bn
- Shares outstanding
- 4,000,000,000
- Par value
- 10,000 VND
- Employees
- 84,828
Ownership
- Other
- 100.0%
- Free float
- 3.2%
Key ratios
- Market cap
- 126.2 trn
- P/E
- 18.0
- P/B
- 2.1
- P/S
- 3.7
- EPS (TTM)
- 1,751
- BVPS
- 15,124
- ROE
- 10.9%
- ROA
- 8.1%
- Dividend yield
- 1.3%
- EV/EBITDA
- 13.8
- Beta
- 0.9
- 52-week high
- 46.50
- 52-week low
- 25.10
- 20-session avg volume
- 2,268,406
Valuation ratios at the 10/27/2026 price; EPS, ROE, ROA over the last 4 quarters.
Financial statements
Unit: VND billion, except EPS and BVPS (VND) and ratios (%)
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Income statement | |||||
| Net revenue | 29,078 | 26,242 | 22,138 | 25,421 | 26,190 |
| Gross profit | 8,653 | 6,965 | 4,963 | 6,390 | 7,575 |
| Net profit | 5,319 | 3,989 | 2,623 | 3,882 | 4,158 |
| Operating cash flow | 6,954 | 434 | 3,249 | 1,343 | 3,921 |
| Balance sheet | |||||
| Total assets | 86,282 | 83,384 | 78,062 | 78,448 | 79,014 |
| Shareholders' equity | 62,202 | 58,397 | 54,977 | 53,516 | 51,940 |
| Borrowings | 2,973 | 7,039 | 6,580 | 7,413 | 9,005 |
| Per share | |||||
| EPS (VND) | 1,250 | 851 | 485 | 807 | 1,040 |
| BVPS (VND) | 15,550 | 14,599 | 13,744 | 13,379 | 12,985 |
| Ratios | |||||
| ROE | 8.8% | 7.0% | 4.8% | 7.4% | 8.0% |
| ROA | 6.3% | 4.9% | 3.4% | 4.9% | 5.2% |
| Gross margin | 29.8% | 26.5% | 22.4% | 25.1% | 28.9% |
| Net margin | 18.3% | 15.2% | 11.8% | 15.3% | 15.9% |
| Debt / equity (x) | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
Recent events
| Effective date | Type |
|---|---|
| Shareholder meeting | |
| Cash dividend VND 400/share | |
| Shareholder meeting | |
| Shareholder meeting |
Latest articles
No Ginity article is tagged with GVR yet.
Latest broker research
No research report tagged GVR in the catalogue Ginity follows yet.