Skip to main content

Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank

  • EIB
  • HOSE
  • Banks

Close · thousand VND

16.90

vs previous session: -0.25 -1.5%

Session 10/27/2026

Market cap
31.5 trn
P/E
64.0
P/B
1.2
ROE
1.9%
52-week range
15.75 24.55

Price history

EIB closing price chart, 1 year, with moving averages and volume
From
22.45
High
24.20
Low
16.00
Change
-24.7%
  • Close
  • MA20
  • MA50
  • MA200

Prices adjusted for dividends and splits (thousand VND); matched volume (shares).

About

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (EIB) được thành lập vào năm 1989. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực huy động và kinh doanh vốn, và cung cấp các dịch vụ tài chính liên quan. EIB là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam phát hành thẻ ghi nợ quốc tế Visa Debit.

EIB được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2009. Năm 2024, so với cùng kỳ, Biên lãi thuần (NIM) ở mức 2.78%, tăng 0.31%. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 2.53%, giảm 0.12%.

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức 42.32%, tăng 1.11%. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ có giá trị bằng 3,3 nghìn tỷ đồng, tăng 53.66%. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 13.99%, tăng 3.91%.

Address
Tp Ho Chi Minh, VIETNAM

Listing facts

Exchange
HOSE
Sector (ICB level 2)
Banks
Industry (ICB level 3)
Banks
Listing date
10/27/2009
Founded
07/23/1992
Charter capital
18,688 VND bn
Shares outstanding
1,862,720,607
Par value
10,000 VND
Employees
6,234

Ownership

Foreign
1.0%
Other
99.0%
Free float
75.6%

Key ratios

Market cap
31.5 trn
P/E
64.0
P/B
1.2
P/S
5.3
EPS (TTM)
264
BVPS
14,220
ROE
1.9%
ROA
0.2%
Beta
1.1
52-week high
24.55
52-week low
15.75

Valuation ratios at the 10/27/2026 price; EPS, ROE, ROA over the last 4 quarters.

Financial statements

Unit: VND billion, except EPS and BVPS (VND) and ratios (%)

EIB financials by year
Item 20252024202320222021
Income statement
Net revenue 7,292 8,558 6,555 7,288 4,709
Net profit 1,137 3,327 2,165 2,946 965
Operating cash flow 13,949 -11,230 9,226 10,398 -7,711
Balance sheet
Total assets 273,270 239,768 201,417 185,056 165,832
Shareholders' equity 26,006 25,099 22,445 20,480 17,785
Per share
EPS (VND) 610 1,786 1,244 2,396 728
BVPS (VND) 13,916 13,431 12,848 16,576 14,395
Ratios
ROE 4.4% 14.0% 10.1% 15.4% 5.6%
ROA 0.4% 1.5% 1.1% 1.7% 0.6%
Net margin 15.6% 38.9% 33.0% 40.4% 20.5%

Recent events

Effective date Type
Shareholder meeting
Shareholder meeting
Shareholder meeting
Shareholder meeting

Latest broker research

No research report tagged EIB in the catalogue Ginity follows yet.