Skip to main content

Binh Duong Water - Environment Corporation - Joint Stock Company

  • BWE
  • HOSE
  • Utilities · Gas, Water & Multiutilities

Close · thousand VND

43.00

vs previous session: 0.00 0.0%

Session 10/27/2026

Market cap
10.8 trn
P/E
9.9
P/B
1.3
ROE
17.7%
52-week range
39.65 48.03

Price history

BWE closing price chart, 1 year, with moving averages and volume
From
45.60
High
47.46
Low
39.94
Change
-5.7%
  • Close
  • MA20
  • MA50
  • MA200

Prices adjusted for dividends and splits (thousand VND); matched volume (shares).

About

Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Nước - Môi trường Bình Dương (BWE), có tiền thân là Trung tâm Cấp thủy Bình Dương, được thành lập từ trước năm 1975. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch phục vụ sinh hoạt đô thị và công nghiệp. Ngoài ra, BWE cũng tham gia cung cấp dịch vụ thu gom và xử lý rác thải.

Công ty chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2016. BWE hiện đang quản lý vận hành các hệ thống cấp nước và nhà máy nước với tổng công suất cấp nước là 480.000 m3/ngày đêm, và công suất xử lý rác thải lên đến 1.000 tấn/ngày. BWE được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 07/2017.

Address
Tp Ho Chi Minh, VIETNAM

Listing facts

Exchange
HOSE
Sector (ICB level 2)
Utilities
Industry (ICB level 3)
Gas, Water & Multiutilities
Listing date
07/20/2017
Founded
09/30/2016
Charter capital
2,199 VND bn
Shares outstanding
251,347,021
Par value
10,000 VND
Employees
2,632

Ownership

Foreign
2.0%
State
16.9%
Other
81.0%
Free float
52.6%

Key ratios

Market cap
10.8 trn
P/E
9.9
P/B
1.3
P/S
2.4
EPS (TTM)
4,966
BVPS
33,468
ROE
17.7%
ROA
7.1%
EV/EBITDA
8.6
Beta
0.2
52-week high
48.03
52-week low
39.65

Valuation ratios at the 10/27/2026 price; EPS, ROE, ROA over the last 4 quarters.

Financial statements

Unit: VND billion, except EPS and BVPS (VND) and ratios (%)

BWE financials by year
Item 20252024202320222021
Income statement
Net revenue 4,543 3,959 3,526 3,484 3,119
Gross profit 1,958 1,694 1,564 1,421 1,315
Net profit 991 639 674 743 749
Operating cash flow 1,088 745 1,070 1,303 892
Balance sheet
Total assets 15,148 14,200 12,122 9,987 9,074
Shareholders' equity 6,289 5,513 4,964 4,538 3,925
Borrowings 7,070 6,943 5,431 4,018 3,581
Per share
EPS (VND) 3,740 2,411 2,902 3,196 3,254
BVPS (VND) 28,597 25,066 25,730 23,522 20,347
Ratios
ROE 16.8% 12.2% 14.2% 17.6% 20.4%
ROA 6.8% 4.9% 6.1% 7.8% 8.6%
Gross margin 43.1% 42.8% 44.3% 40.8% 42.2%
Net margin 21.8% 16.1% 19.1% 21.3% 24.0%
Debt / equity (x) 1.1 1.3 1.1 0.9 0.9

Recent events

Effective date Type
New issue Ratio 14.3%
Shareholder meeting
Cash dividend VND 1,300/share
Shareholder meeting

Latest articles

No Ginity article is tagged with BWE yet.