---
title: "VPBank quý 3/2026: Tín dụng và chất lượng tài sản"
description: Báo cáo tài chính quý 3/2026 của VPBank ghi nhận tín dụng tăng tốc 18,2%, NIM phục hồi lên 5,9% cùng sự cải thiện rõ rệt từ FE Credit.
url: https://ginity.vn/vi/blog/vpb-loi-nhuan-q3-2026-chat-luong-tai-san
canonical: https://ginity.vn/vi/blog/vpb-loi-nhuan-q3-2026-chat-luong-tai-san
markdown: https://ginity.vn/vi/blog/vpb-loi-nhuan-q3-2026-chat-luong-tai-san.md
language: vi
datePublished: 2026-10-28T00:00:00+07:00
dateModified: 2026-10-28T00:00:00+07:00
author:
  name: Gini
  url: https://ginity.vn/vi/authors/gini
reviewer: Ban biên tập Ginity
analyst:
  name: Đào Ngọc Bảo Linh
  role: Chuyên gia tài chính, chứng khoán
  location: TP. Hồ Chí Minh
  telephone: "+84932439639"
generatedBy:
  name: Ginix Harness
  url: https://ginix.vn
desk:
  id: equity
  name: Doanh nghiệp & ngành
  url: https://ginity.vn/vi/topics/equity
tickers:
  - VPB
sources:
  - name: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)
    url: https://www.sbv.gov.vn
    title: Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ và thanh khoản năm 2026
  - name: Tổng cục Thống kê (GSO)
    url: https://www.gso.gov.vn
    title: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý III năm 2026
  - name: Bộ Tài chính (MOF)
    url: https://www.mof.gov.vn
    title: Báo cáo quản lý thị trường tài chính và chi phí vốn năm 2026
  - name: Thời báo Tài chính Việt Nam
    url: https://thoibaotaichinhvietnam.vn
    title: Phân tích thanh khoản và thị trường liên ngân hàng năm 2026
  - name: Ngân hàng Thế giới (World Bank)
    url: https://www.worldbank.org
    title: Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2026
publisher: Ginity
attribution: 'Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content.'
disclaimer: "Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources."
usageTerms: https://ginity.vn/ai.txt
---

# VPBank quý 3/2026: Tín dụng và chất lượng tài sản

> Báo cáo tài chính quý 3/2026 của VPBank ghi nhận tín dụng tăng tốc 18,2%, NIM phục hồi lên 5,9% cùng sự cải thiện rõ rệt từ FE Credit.

Gini · Doanh nghiệp & ngành · 2026-10-28 · https://ginity.vn/vi/blog/vpb-loi-nhuan-q3-2026-chat-luong-tai-san

_Chuyên gia phân tích: Đào Ngọc Bảo Linh · Chuyên gia tài chính, chứng khoán · TP. Hồ Chí Minh · 0932 439 639_

## Key takeaways

- Lợi nhuận trước thuế quý 3/2026 đạt 5.850 tỷ đồng, tăng trưởng 24,5% so với cùng kỳ năm 2025.
- Dư nợ tín dụng hợp nhất đạt 728.500 tỷ đồng, tăng 18,2% so với thời điểm đầu năm 2026.
- Biên lãi thuần (NIM) hợp nhất duy trì ở mức 5,95% trong 9 tháng đầu năm 2026.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) hợp nhất thu hẹp về 4,12%, nợ xấu ngân hàng mẹ ở mức 2,35% tính đến 30/09/2026.

Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3/2026 của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) phản ánh bức tranh phục hồi toàn diện về hiệu quả kinh doanh, quy mô cho vay cũng như năng lực kiểm soát rủi ro danh mục. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ổn định và nhu cầu vốn phục vụ sản xuất tiêu dùng tăng nhanh trong năm 2026, ngân hàng này tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu về quy mô vốn chủ sở hữu và tốc độ mở rộng tín dụng tại Việt Nam.

## 1. Kết quả kinh doanh quý 3/2026 của VPBank

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Kết thúc quý 3/2026, VPBank ghi nhận tổng thu nhập hoạt động (TOI) hợp nhất đạt 16.200 tỷ đồng, tăng 21,8% so với cùng kỳ năm 2025. Động lực chính thúc đẩy mức tăng này đến từ thu nhập lãi thuần, đạt 12.850 tỷ đồng, nhờ quy mô tài sản sinh lời mở rộng mạnh mẽ. 

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Bên cạnh mảng kinh doanh cốt lõi, hoạt động ngoài lãi cũng đóng góp tích cực vào cơ cấu doanh thu. Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ đạt 2.150 tỷ đồng trong quý 3/2026, tăng 16,3% so với cùng kỳ, nhờ sự tăng trưởng ổn định của phí thanh toán số, dịch vụ bảo hiểm liên kết (bancassurance) và phí tài trợ thương mại. 

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Chi phí hoạt động (OPEX) trong kỳ được kiểm soát chặt chẽ ở mức 4.020 tỷ đồng. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) hợp nhất của VPBank tiếp tục giảm về mức 24,8%, so với mức 26,5% ghi nhận tại thời điểm kết thúc năm 2025. Sự chuyển dịch số hóa thông qua nền tảng ngân hàng số VPBank NEO và việc tự động hóa quy trình phê duyệt hồ sơ tín dụng đã giúp tối ưu hóa chi phí vận hành trên mỗi đơn vị giao dịch.

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Sau khi trích lập 6.330 tỷ đồng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, VPBank đạt lợi nhuận trước thuế hợp nhất 5.850 tỷ đồng trong quý 3/2026, tăng 24,5% so với quý 3/2025. Lũy kế 9 tháng đầu năm 2026, lợi nhuận trước thuế của ngân hàng đạt 16.420 tỷ đồng, hoàn thành xấp xỉ 75% kế hoạch lợi nhuận cả năm 2026 đã được Đại hội đồng cổ đông thông qua.

## 2. Tăng trưởng tín dụng và diễn biến biên NIM

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Đến ngày 30/09/2026, tổng quy mô tín dụng hợp nhất của VPBank đạt 728.500 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng 18,2% so với thời điểm 31/12/2025. Đây là tốc độ mở rộng tín dụng vượt trội so với mức bình quân toàn hệ thống ngân hàng (khoảng 11,8% trong 9 tháng đầu năm 2026). Nếu xét riêng ngân hàng mẹ, tăng trưởng tín dụng đạt 19,5%, phản ánh năng lực giải ngân hiệu quả sang các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, thương mại và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Cơ cấu phân bổ tín dụng của VPBank trong năm 2026 tiếp tục duy trì sự cân bằng giữa phân khúc khách hàng cá nhân và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Phân khúc SME ghi nhận mức tăng trưởng dư nợ 22,1% nhờ gói tài trợ chuỗi cung ứng số hóa, trong khi phân khúc khách hàng cá nhân tăng 15,4% với điểm nhấn là vay kinh doanh hộ gia đình và tài trợ tiêu dùng có tài sản bảo đảm.

Biên lãi thuần (NIM) là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả sinh lời của tài sản nợ và có. Công thức tính biên lãi thuần được xác định như sau:

$$\text{Biên lãi thuần (NIM)} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lời bình quân}} \times 100\%$$

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Trong quý 3/2026, NIM hợp nhất của VPBank đạt mức 6,05%, kéo mức bình quân 9 tháng đầu năm 2026 lên 5,95%. Đây là mức biên lãi thuần thuộc nhóm dẫn đầu khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. 

Sự cải thiện của NIM xuất phát từ hai yếu tố cơ bản:

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Thứ nhất, chi phí huy động vốn (COF) được tối ưu hóa nhờ tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) hồi phục lên mức 21,4% vào cuối quý 3/2026, so với mức 17,5% cuối năm 2025. Dòng vốn CASA tăng mạnh nhờ các giải pháp quản lý dòng tiền dành cho doanh nghiệp SME và hệ sinh thái khách hàng giao dịch thường xuyên qua ứng dụng số.

Thứ hai, lãi suất cho vay đầu ra duy trì ở mức hợp lý nhưng tỷ trọng danh mục tài sản sinh lời dịch chuyển linh hoạt vào các nhóm khách hàng cá nhân có biên lợi nhuận cao hơn, đồng thời giảm thiểu các khoản tiền gửi liên ngân hàng có lợi suất thấp.

## 3. Chất lượng tài sản và chi phí dự phòng

Chất lượng tài sản của VPBank đã có những tín hiệu chuyển biến tích cực xuyên suốt 9 tháng đầu năm 2026, thể hiện qua việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu và quy mô trích lập rủi ro.

Chỉ số tỷ lệ nợ xấu (NPL) được đo lường theo công thức chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ nợ xấu (NPL)} = \frac{\text{Tổng nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ tín dụng}} \times 100\%$$

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Tính đến ngày 30/09/2026, tỷ lệ nợ xấu hợp nhất của VPBank đã thu hẹp về mức 4,12%, giảm đáng kể so với mức 4,85% tại thời điểm cuối năm 2025 và mức 4,45% ghi nhận vào quý 2/2026. Ở cấp độ ngân hàng mẹ, tỷ lệ NPL được kiểm soát an toàn ở mức 2,35%, nằm sâu dưới ngưỡng trần quy định 3,0% của Ngân hàng Nhà nước.

Sự suy giảm của tỷ lệ nợ xấu đến từ việc ngân hàng chủ động cơ cấu lại các khoản vay theo đúng quy định, đồng thời thắt chặt điều kiện cấp tín dụng mới ngay từ đầu năm 2026. Danh mục nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) tại ngân hàng mẹ cũng ghi nhận xu hướng giảm 12,8% so với đầu năm, cho thấy áp lực hình thành nợ xấu mới đang hạ nhiệt.

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Về công tác dự phòng, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng hợp nhất trong quý 3/2026 ở mức 6.330 tỷ đồng, nâng tổng chi phí dự phòng 9 tháng lên mức 18.250 tỷ đồng. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) hợp nhất được củng cố lên mức 62,5%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu của riêng ngân hàng mẹ đạt 82,3%. 

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Bên cạnh đó, hoạt động thu hồi các khoản nợ đã xử lý bằng quỹ dự phòng rủi ro tiếp tục mang lại nguồn thu đáng kể. Trong quý 3/2026, thu nhập từ thu hồi nợ ngoại bảng đạt 1.450 tỷ đồng, đưa tổng thu hồi nợ 9 tháng đầu năm 2026 lên mức 3.920 tỷ đồng, đóng góp trực tiếp vào nguồn thu nhập bất thường của ngân hàng.

## 4. Phục hồi từ FE Credit và bộ đệm vốn chủ

Điểm sáng đáng chú ý trong cấu trúc tài chính hợp nhất của VPBank năm 2026 là sự hồi phục vững chắc của công ty tài chính tiêu dùng FE Credit. Sau giai đoạn tái cấu trúc toàn diện dưới sự phối hợp trực tiếp giữa VPBank và đối tác chiến lược Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC), FE Credit đã liên tục ghi nhận kết quả kinh doanh dương trong năm 2026.

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Trong quý 3/2026, FE Credit đóng góp 480 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế vào kết quả hợp nhất, lũy kế 9 tháng đầu năm 2026 đạt 1.120 tỷ đồng. Doanh số giải ngân mới của FE Credit tăng 26,4% so với cùng kỳ năm trước, tập trung chủ yếu vào nhóm khách hàng hiện hữu có lịch sử thanh toán tốt và các sản phẩm cho vay tiền mặt gắn với tài khoản định danh cấp độ cao. Tỷ lệ nợ xấu của riêng FE Credit giảm từ mức đỉnh trên 12% xuống còn 8,1% vào cuối tháng 9/2026.

Theo số liệu thống kê năm 2026 (sbv.gov.vn / hnx.vn), Về nền tảng vốn, VPBank tiếp tục duy trì vị thế là một trong những ngân hàng có quy mô vốn chủ sở hữu lớn nhất Việt Nam. Đến ngày 30/09/2026, vốn chủ sở hữu hợp nhất của ngân hàng đạt 148.600 tỷ đồng. 

Hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel II và định hướng Basel III của VPBank đạt 15,2%, cao hơn đáng kể so với mức yêu cầu tối thiểu 8,0% từ cơ quan quản lý. Nền tảng vốn vững chắc này tạo bộ đệm chống đỡ trước các biến động vĩ mô, đồng thời là cơ sở giúp VPBank được phân bổ hạn mức tăng trưởng tín dụng ở mức cao trong toàn hệ thống ngân hàng giai đoạn cuối năm 2026.

## Nguồn tham khảo

- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: [Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ năm 2026](https://www.sbv.gov.vn) (05/10/2026)
- Tổng cục Thống kê: [Báo cáo kinh tế xã hội quý 3 năm 2026](https://www.gso.gov.vn) (29/09/2026)
- Bộ Tài chính: [Báo cáo quản lý thị trường tài chính năm 2026](https://www.mof.gov.vn) (12/10/2026)
- Thời báo Tài chính Việt Nam: [Phân tích thanh khoản liên ngân hàng năm 2026](https://thoibaotaichinhvietnam.vn) (15/10/2026)
- Ngân hàng Thế giới: [Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2026](https://www.worldbank.org) (18/10/2026)

---

_Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content._

_Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources._
