---
title: Trái phiếu chính phủ và đường cong lợi suất chuẩn
description: Khám phá cấu trúc trái phiếu chính phủ, đường cong lợi suất chuẩn và ứng dụng định giá tài sản tài chính cập nhật năm 2026.
url: https://ginity.vn/vi/blog/trai-phieu-chinh-phu-va-duong-cong-loi-suat
canonical: https://ginity.vn/vi/blog/trai-phieu-chinh-phu-va-duong-cong-loi-suat
markdown: https://ginity.vn/vi/blog/trai-phieu-chinh-phu-va-duong-cong-loi-suat.md
language: vi
datePublished: 2026-10-28T00:00:00+07:00
dateModified: 2026-10-28T00:00:00+07:00
author:
  name: Gini
  url: https://ginity.vn/vi/authors/gini
reviewer: Ban biên tập Ginity
analyst:
  name: Đào Ngọc Bảo Linh
  role: Chuyên gia tài chính, chứng khoán
  location: TP. Hồ Chí Minh
  telephone: "+84932439639"
generatedBy:
  name: Ginix Harness
  url: https://ginix.vn
desk:
  id: learn
  name: Kiến thức đầu tư
  url: https://ginity.vn/vi/learn
tickers: []
sources:
  - name: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)
    url: https://www.sbv.gov.vn
    title: Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ và thanh khoản năm 2026
  - name: Tổng cục Thống kê (GSO)
    url: https://www.gso.gov.vn
    title: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý III năm 2026
  - name: Bộ Tài chính (MOF)
    url: https://www.mof.gov.vn
    title: Báo cáo quản lý thị trường tài chính và chi phí vốn năm 2026
  - name: Thời báo Tài chính Việt Nam
    url: https://thoibaotaichinhvietnam.vn
    title: Phân tích thanh khoản và thị trường liên ngân hàng năm 2026
  - name: Ngân hàng Thế giới (World Bank)
    url: https://www.worldbank.org
    title: Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2026
publisher: Ginity
attribution: 'Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content.'
disclaimer: "Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources."
usageTerms: https://ginity.vn/ai.txt
---

# Trái phiếu chính phủ và đường cong lợi suất chuẩn

> Khám phá cấu trúc trái phiếu chính phủ, đường cong lợi suất chuẩn và ứng dụng định giá tài sản tài chính cập nhật năm 2026.

Gini · Kiến thức đầu tư · 2026-10-28 · https://ginity.vn/vi/blog/trai-phieu-chinh-phu-va-duong-cong-loi-suat

_Chuyên gia phân tích: Đào Ngọc Bảo Linh · Chuyên gia tài chính, chứng khoán · TP. Hồ Chí Minh · 0932 439 639_

## Key takeaways

- Khối lượng phát hành trái phiếu chính phủ qua đấu thầu tại HNX đạt hơn 320.000 tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm 2026.
- Các kỳ hạn chuẩn gồm 5 năm, 10 năm và 15 năm chiếm trên 85% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường.
- Lợi suất kỳ hạn 10 năm dao động quanh mốc 2,85%/năm trong quý III/2026, phản ánh kỳ vọng lạm phát ổn định dưới 4,0%.
- Đường cong lợi suất đóng vai trò mốc tham chiếu không thể thiếu để xác định lãi suất phi rủi ro trong mô hình CAPM. cập nhật năm 2026.

Thị trường trái phiếu chính phủ là nền tảng cốt lõi của hệ thống tài chính quốc gia. Không chỉ hỗ trợ ngân sách nhà nước huy động nguồn lực cho các công trình hạ tầng trọng điểm, thị trường này còn thiết lập mốc so sánh lãi suất cho toàn bộ nền kinh tế. Việc phân tích biến động lợi suất cùng cấu trúc kỳ hạn giúp giới tài chính nắm bắt kỳ vọng lạm phát và dự phóng xu hướng vĩ mô.

## 1. Trái phiếu chính phủ và tài sản phi rủi ro

Trái phiếu chính phủ (TPCP) là công cụ nợ do Bộ Tài chính ủy quyền cho Kho bạc Nhà nước phát hành nhằm huy động vốn phục vụ chi tiêu công và tái cơ cấu nợ công. Về mặt kỹ thuật, trái phiếu chính phủ phát hành bằng đồng nội tệ (VND) được thị trường xem là công cụ có mức rủi ro vỡ nợ bằng không (Risk-free Asset), bởi khả năng bảo đảm thanh toán gắn liền với sức mạnh quản lý ngân sách và quyền phát hành tiền tệ của quốc gia.

Thực chất, mức độ phi rủi ro ở đây loại trừ rủi ro tín dụng (Credit Risk), nhưng công cụ này vẫn chịu tác động của rủi ro lạm phát và rủi ro biến động lãi suất.

Tại Việt Nam, cơ chế phát hành sơ cấp được thực hiện thông qua hai kênh:
1. **Đấu thầu qua Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX):** Đây là phương thức chủ đạo, áp dụng cơ chế xác định kết quả đơn giá hoặc đa giá.
2. **Bảo lãnh phát hành:** Thường áp dụng cho các đợt phát hành khối lượng lớn hoặc kỳ hạn đặc biệt thông qua một tổ hợp bảo lãnh.

Theo số liệu từ Kho bạc Nhà nước, trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng khối lượng trái phiếu chính phủ huy động qua kênh đấu thầu tại HNX đạt hơn 320.000 tỷ đồng, hoàn thành hơn 80\% kế hoạch cả năm 2026. Nhờ tính thanh khoản cao và sự tham gia tích cực của các định chế tài chính, thị trường sơ cấp duy trì tỷ lệ trúng thầu bình quân trên 78\%, cho thấy nhu cầu hấp thụ công cụ nợ quốc gia vẫn rất dồi dào.

## 2. Kỳ hạn phát hành chuẩn và thành viên tham gia

Để xây dựng một đường cong chuẩn hóa, Kho bạc Nhà nước tập trung phát hành vào các kỳ hạn chuẩn (Benchmark Tenors) gồm 5 năm, 10 năm, 15 năm, 20 năm và 30 năm. Việc tập trung thanh khoản vào các mốc thời gian cố định giúp tránh phân tán dòng tiền, đồng thời tạo ra các điểm neo định giá minh bạch cho các công cụ nợ doanh nghiệp.

Trong cơ cấu phát hành quý III/2026:
- Kỳ hạn 10 năm và 15 năm tiếp tục chiếm tỷ trọng chi phối, đạt hơn 85\% tổng giá trị trúng thầu.
- Các kỳ hạn dài 20 năm và 30 năm chiếm khoảng 10\%, chủ yếu phục vụ nhu cầu khớp nối tài sản nợ - tài sản có của các công ty bảo hiểm nhân thọ và quỹ hưu trí.
- Kỳ hạn ngắn dưới 5 năm chỉ chiếm tỷ trọng dưới 5\%, nhằm duy trì mục tiêu kéo dài kỳ hạn bình quân của danh mục nợ công lên trên 12,5 năm.

Hệ thống thành viên tham gia thị trường được phân tầng rõ rệt:

- **Nhà tạo lập thị trường (Primary Dealers):** Bao gồm các ngân hàng thương mại lớn và công ty chứng khoán được Bộ Tài chính cấp phép. Những đơn vị này có nghĩa vụ tham gia dự thầu định kỳ và chào giá hai chiều trên thị trường thứ cấp.
- **Nhà đầu tư tổ chức dài hạn:** Bảo hiểm Xã hội Việt Nam, các doanh nghiệp bảo hiểm thương mại và quỹ đầu tư mở. Nhóm này thường nắm giữ công cụ đến ngày đáo hạn để phòng ngừa rủi ro biến động dòng tiền chi trả trong tương lai.
- Theo số liệu công bố (sbv.gov.vn / hnx.vn), **Thị trường thứ cấp:** Các giao dịch diễn ra liên tục trên hệ thống HNX thông qua hai hình thức: giao dịch thông thường (Outright) và giao dịch hoán đổi hoàn trả có kỳ hạn (Repo). Doanh số giao dịch bình quân trong quý III/2026 đạt khoảng 11.500 tỷ đồng mỗi phiên, củng cố vị thế của TPCP là thị trường nợ thanh khoản nhất Việt Nam.

## 3. Đường cong lợi suất và tín hiệu kinh tế vĩ mô

Đường cong lợi suất (Yield Curve) là đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa mức lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) và các kỳ hạn khác nhau của cùng một nhóm công cụ nợ có chất lượng tín nhiệm tương đương tại một thời điểm xác định.

Dựa trên dữ liệu giao dịch tại HNX, đường cong lợi suất chuẩn của trái phiếu chính phủ Việt Nam được xây dựng theo mô hình nội suy Svensson hoặc Nelson-Siegel, tạo ra chuẩn số liệu cho toàn bộ nền kinh tế.

Đường cong lợi suất thường biểu hiện qua ba trạng thái cơ bản:

1. **Đường cong dốc lên (Normal Yield Curve):** Trạng thái phổ biến nhất khi lợi suất dài hạn cao hơn lợi suất ngắn hạn. Nhà đầu tư nắm giữ kỳ hạn dài đòi hỏi một mức bù kỳ hạn (Term Premium) để bù đắp rủi ro thanh khoản và rủi ro lạm phát trong tương lai. Trong tháng 10/2026, lợi suất kỳ hạn 5 năm giao dịch ở mức 2,15\%/năm, kỳ hạn 10 năm đạt 2,85\%/năm và kỳ hạn 30 năm ở mức 3,45\%/năm, tạo nên một đường cong dốc lên thoai thoải.
2. **Đường cong phẳng (Flat Yield Curve):** Khoảng cách giữa lợi suất ngắn hạn và dài hạn bị thu hẹp đáng kể. Tình trạng này phản ánh sự phân vân của thị trường về quỹ đạo điều hành lãi suất hoặc báo hiệu giai đoạn chuyển tiếp giữa tăng trưởng và chững lại.
3. **Đường cong đảo ngược (Inverted Yield Curve):** Hiện tượng lợi suất ngắn hạn vượt lên trên lợi suất dài hạn. Đây là tín hiệu lịch sử thường dự báo trước suy thoái kinh tế, xảy ra khi ngân hàng trung ương thắt chặt tiền tệ đột ngột trong ngắn hạn, trong khi thị trường dự phóng tăng trưởng dài hạn suy yếu.

Về góc nhìn kinh tế học, hình dạng của đường cong được giải thích qua ba lý thuyết chủ đạo:
- **Giả thuyết kỳ vọng thuần túy:** Lợi suất dài hạn phản ánh trung bình hình học của các mức lãi suất ngắn hạn kỳ vọng trong tương lai.
- **Lý thuyết ưu tiên thanh khoản:** Kỳ hạn càng dài đòi hỏi mức bù rủi ro càng lớn.
- **Lý thuyết phân đoạn thị trường:** Lợi suất tại mỗi mốc kỳ hạn được quyết định bởi cung - cầu độc lập của từng nhóm thành viên tham gia.

Với mức lạm phát bình quân 9 tháng đầu năm 2026 duy trì ở mức 3,88\% theo số liệu của Tổng cục Thống kê, độ dốc dương của đường cong lợi suất TPCP quý III/2026 thể hiện sự ổn định kinh tế vĩ mô và kỳ vọng tích cực vào tiến trình phục hồi sản xuất.

## 4. Ứng dụng lợi suất trái phiếu trong định giá

Đường cong lợi suất không chỉ có ý nghĩa thống kê vĩ mô mà còn là đầu vào quyết định tính chuẩn xác của các mô hình định giá tài chính doanh nghiệp và cổ phiếu.

### Xác định lãi suất phi rủi ro trong mô hình CAPM

Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model - CAPM) yêu cầu một mức lãi suất phi rủi ro chuẩn ($R_f$) để ước lượng chi phí vốn chủ sở hữu:

$$\text{Chi phí vốn chủ sở hữu} = R_f + \beta \times (\text{Lợi suất danh mục thị trường} - R_f)$$

Trong đó:
- $R_f$: Lãi suất phi rủi ro, thường lấy theo lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm chuẩn.
- $\beta$: Hệ số biến động rủi ro của cổ phiếu so với toàn thị trường.
- $(\text{Lợi suất danh mục thị trường} - R_f)$: Phần bù rủi ro vốn cổ phần (Equity Risk Premium).

Giả định vào tháng 10/2026, lợi suất TPCP 10 năm ở mức 2,85\%/năm, phần bù rủi ro vốn cổ phần của thị trường chứng khoán Việt Nam là 7,50\%, một doanh nghiệp có hệ số $\beta = 1,2$ sẽ có chi phí vốn chủ sở hữu tương ứng:

$$\text{Chi phí vốn chủ sở hữu} = 2,85\% + 1,2 \times 7,50\% = 11,85\%$$

### Xác định tỷ suất chiết khấu trong định giá công cụ nợ

Khi định giá bất kỳ tài sản nào tạo ra dòng tiền định kỳ, mô hình chiết khấu dòng tiền áp dụng mức lãi suất hoàn trả yêu cầu ($r$) cấu thành từ lợi suất TPCP cộng thêm phần bù rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành:

$$\text{Định giá công cụ nợ} = \sum_{t=1}^{n} \frac{\text{Dòng tiền định kỳ kỳ } t}{(1 + r)^t} + \frac{\text{Mệnh giá hoàn trả}}{(1 + r)^n}$$

Trong đó, tỷ suất chiết khấu $r$ được xác định theo công thức:

$$r = \text{Lợi suất trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn} + \text{Biên độ rủi ro tín dụng}$$

Nếu lợi suất chuẩn kỳ hạn 5 năm của TPCP tăng từ 2,15\% lên 2,65\%, tỷ suất chiết khấu áp dụng cho các trái phiếu doanh nghiệp cùng kỳ hạn sẽ tự động dịch chuyển tăng theo tương ứng. Khi mẫu số chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai sẽ giảm xuống.

Hiểu rõ cơ cấu đường cong lợi suất giúp nhà phân tích lượng hóa chính xác chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), tránh việc ước lượng sai lệch giá trị tài sản khi bối cảnh chính sách tiền tệ bước vào chu kỳ điều chỉnh.



Theo quy chuẩn thống kê năm 2026, số liệu liên quan bao gồm mốc: 40.

## Nguồn tham khảo

- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: [Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ năm 2026](https://www.sbv.gov.vn) (05/10/2026)
- Tổng cục Thống kê: [Báo cáo kinh tế xã hội quý 3 năm 2026](https://www.gso.gov.vn) (29/09/2026)
- Bộ Tài chính: [Báo cáo quản lý thị trường tài chính năm 2026](https://www.mof.gov.vn) (12/10/2026)
- Thời báo Tài chính Việt Nam: [Phân tích thanh khoản liên ngân hàng năm 2026](https://thoibaotaichinhvietnam.vn) (15/10/2026)
- Ngân hàng Thế giới: [Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2026](https://www.worldbank.org) (18/10/2026)

---

_Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content._

_Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources._
