---
title: "CPI và lạm phát: cách đọc số liệu đúng thực tế"
description: Giải thích chỉ số CPI, rổ hàng hóa và lạm phát cơ bản năm 2026. Hướng dẫn cách đọc số liệu và tác động tới lãi suất, thị trường chứng khoán.
url: https://ginity.vn/vi/blog/cpi-lam-phat-cach-doc-so-lieu
canonical: https://ginity.vn/vi/blog/cpi-lam-phat-cach-doc-so-lieu
markdown: https://ginity.vn/vi/blog/cpi-lam-phat-cach-doc-so-lieu.md
language: vi
datePublished: 2026-10-28T00:00:00+07:00
dateModified: 2026-10-28T00:00:00+07:00
author:
  name: Gini
  url: https://ginity.vn/vi/authors/gini
reviewer: Ban biên tập Ginity
analyst:
  name: Đào Ngọc Bảo Linh
  role: Chuyên gia tài chính, chứng khoán
  location: TP. Hồ Chí Minh
  telephone: "+84932439639"
generatedBy:
  name: Ginix Harness
  url: https://ginix.vn
desk:
  id: learn
  name: Kiến thức đầu tư
  url: https://ginity.vn/vi/learn
tickers: []
sources:
  - name: Tổng cục Thống kê (GSO)
    url: https://www.gso.gov.vn
    title: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý III và 9 tháng năm 2026
  - name: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)
    url: https://www.sbv.gov.vn
    title: Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ và kiểm soát lạm phát năm 2026
  - name: Bộ Tài chính (MOF)
    url: https://www.mof.gov.vn
    title: Báo cáo công tác quản lý điều hành giá các mặt hàng thiết yếu năm 2026
  - name: Thời báo Tài chính Việt Nam
    url: https://thoibaotaichinhvietnam.vn
    title: Phân tích diễn biến chỉ số CPI và áp lực lạm phát cuối năm 2026
  - name: Ngân hàng Thế giới (World Bank)
    url: https://www.worldbank.org
    title: Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2026
publisher: Ginity
attribution: 'Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content.'
disclaimer: "Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources."
usageTerms: https://ginity.vn/ai.txt
---

# CPI và lạm phát: cách đọc số liệu đúng thực tế

> Giải thích chỉ số CPI, rổ hàng hóa và lạm phát cơ bản năm 2026. Hướng dẫn cách đọc số liệu và tác động tới lãi suất, thị trường chứng khoán.

Gini · Kiến thức đầu tư · 2026-10-28 · https://ginity.vn/vi/blog/cpi-lam-phat-cach-doc-so-lieu

_Chuyên gia phân tích: Đào Ngọc Bảo Linh · Chuyên gia tài chính, chứng khoán · TP. Hồ Chí Minh · 0932 439 639_

## Key takeaways

- Rổ hàng hóa tính CPI tại Việt Nam năm 2026 gồm 11 nhóm hàng tiêu dùng với 752 mặt hàng đại diện.
- Nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 33,56% trong cơ cấu tính chỉ số.
- Trong 9 tháng đầu năm 2026, CPI bình quân tăng 3,88%, nằm trong ngưỡng mục tiêu kiểm soát dưới 4,5%.
- Số liệu lạm phát được Tổng cục Thống kê công bố định kỳ vào ngày 29 hàng tháng trên cổng thông tin chính thức.

Lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là hai thước đo kinh tế vĩ mô được cộng đồng tài chính theo dõi sát sao. Mỗi biến động của CPI không chỉ phản ánh mức độ đắt đỏ của đời sống thường nhật mà còn trực tiếp tác động đến chi phí vốn, thanh khoản tiền tệ và mức định giá của thị trường chứng khoán. Việc thấu hiểu cơ cấu rổ hàng hóa, phân định các loại hình lạm phát và nắm vững chu kỳ báo cáo trong năm 2026 giúp nhà đầu tư xây dựng góc nhìn khách quan trước các đợt biến động số liệu định kỳ.

## 1. Chỉ số CPI và rổ hàng hóa đại diện

Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index - CPI) là chỉ tiêu thống kê phản ánh xu hướng và mức độ biến động giá cả theo thời gian của một danh mục cố định gồm các hàng hóa và dịch vụ phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

Tại Việt Nam, cơ quan chịu trách nhiệm thu thập và tính toán chỉ số này là Tổng cục Thống kê (GSO). Danh mục tính toán trong chu kỳ năm 2026 bao gồm 11 nhóm hàng tiêu dùng chính với 752 mặt hàng đại diện được khảo sát tại 63 tỉnh, thành phố:

1. Nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống (chiếm tỷ trọng khoảng 33,56% theo Tổng cục Thống kê): Bao gồm lương thực (gạo, ngũ cốc), thực phẩm (thịt lợn, thịt bò, thủy hải sản, rau củ) và ăn uống ngoài gia đình.
2. Nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng (chiếm khoảng 18,82%): Gồm tiền thuê nhà, vật liệu sửa chữa, điện thoại sinh hoạt, nước sinh hoạt, chất đốt.
3. Nhóm giao thông vận tải (chiếm khoảng 9,67%): Chịu tác động lớn từ biến động giá xăng dầu quốc tế và dịch vụ vận tải công cộng.
4. Nhóm hàng hóa dịch vụ khác (chiếm khoảng 7,17%): Dịch vụ cá nhân, bảo hiểm, chăm sóc sắc đẹp.
5. Nhóm thiết bị gia đình (chiếm khoảng 6,74%): Đồ gỗ, điện máy, đồ gia dụng gia đình.
6. Nhóm giáo dục (chiếm khoảng 6,17%): Học phí các cấp học và đồ dùng học tập.
7. Nhóm y tế và thuốc (chiếm khoảng 5,42%): Thuốc tân dược và chi phí khám chữa bệnh.
8. Nhóm văn hóa và giải trí (chiếm khoảng 4,18%): Khách sạn, tour du lịch, thiết bị nghe nhìn.
9. Nhóm may mặc và giày dép (chiếm khoảng 2,81%): Quần áo may sẵn, vải sợi, phụ kiện.
10. Nhóm đồ uống và thuốc lá (chiếm khoảng 2,73%): Bia, rượu, nước giải khát.
11. Nhóm bưu chính viễn thông (chiếm khoảng 2,73%): Cước dịch vụ Internet, điện thoại, thiết bị viễn thông.

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (gso.gov.vn), hai nhóm đầu tiên là "Hàng ăn và dịch vụ ăn uống" cùng "Nhà ở và vật liệu xây dựng" chiếm tới hơn 52% tổng quyền số của toàn bộ rổ hàng hóa. Do đó, chỉ cần một biến động mạnh từ giá gạo, giá thịt lợn hoặc chi phí thuê nhà, chỉ số CPI tổng thể sẽ chịu tác động rõ rệt.

Về mặt kỹ thuật thống kê, Tổng cục Thống kê áp dụng công thức chỉ số giá Laspeyres với trọng số cố định của kỳ gốc:

$$\text{Chỉ số CPI} = \frac{\sum (\text{Giá kỳ báo cáo} \times \text{Quyền số gốc})}{\sum (\text{Giá kỳ gốc} \times \text{Quyền số gốc})} \times 100$$

Trong công thức trên, quyền số gốc phản ánh cơ cấu chi tiêu trung bình của một hộ gia đình được điều tra qua các cuộc khảo sát mức sống dân cư quy mô lớn.

## 2. Lạm phát toàn phần và lạm phát cơ bản

Khi đọc các báo cáo vĩ mô, nhà đầu tư thường thấy hai thuật ngữ song hành: lạm phát toàn phần (Headline Inflation) và lạm phát cơ bản (Core Inflation). Việc phân biệt rạch ròi hai khái niệm này giúp nhận diện chính xác nguồn cơn của áp lực giá cả.

Lạm phát toàn phần phản ánh mức thay đổi giá cả của toàn bộ 11 nhóm hàng trong rổ CPI. Chỉ số này ghi nhận mọi biến động tức thời của thị trường, bao gồm cả những nhóm mặt hàng có mức độ rung lắc rất mạnh như thực phẩm tươi sống, nhiên liệu xăng dầu, hoặc các dịch vụ chịu sự điều tiết trực tiếp từ Nhà nước như y tế và học phí.

Ngược lại, lạm phát cơ bản loại trừ nhóm lương thực - thực phẩm tươi sống, năng lượng (xăng, dầu, khí hóa lỏng) cùng các mặt hàng do Nhà nước quản lý giá. Mục tiêu của chỉ số này là loại bỏ các cú sốc cung ngắn hạn mang tính tạm thời, từ đó phản ánh xu thế giá cả dài hạn bắt nguồn từ chính sách tiền tệ và tổng cầu nội địa.

Tỷ lệ tăng lạm phát so với cùng kỳ được tính theo công thức:

$$\text{Tỷ lệ lạm phát} = \frac{\text{CPI kỳ này} - \text{CPI cùng kỳ}}{\text{CPI cùng kỳ}} \times 100\%$$

Theo số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê trong 9 tháng đầu năm 2026:
- CPI bình quân toàn phần tăng **3,88%** so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục nằm trong ngưỡng mục tiêu kiểm soát 4,0% - 4,5% do Quốc hội đề ra.
- Lạm phát cơ bản bình quân 9 tháng đầu năm 2026 tăng **2,74%**.

Theo tính toán từ báo cáo của Tổng cục Thống kê (gso.gov.vn), khoảng chênh lệch 1,14% giữa lạm phát toàn phần và lạm phát cơ bản trong 9 tháng đầu năm 2026 cho thấy áp lực tăng giá chủ yếu xuất phát từ nhóm hàng năng lượng nhập khẩu và dịch vụ giáo dục điều chỉnh học phí, chứ không đến từ sự mở rộng tín dụng quá mức hay hiện tượng dư thừa cung tiền trong nền kinh tế.

## 3. Thời điểm công bố và chu kỳ theo dõi

Cơ quan thống kê công bố báo cáo tình hình kinh tế - xã hội định kỳ vào **ngày 29 hàng tháng** (nếu trùng vào ngày nghỉ cuối tuần hoặc dịp lễ, số liệu sẽ được công bố vào ngày làm việc liền kề trước đó). Riêng báo cáo quý III/2026 đã được công bố chính thức vào ngày 29/09/2026.

Để đánh giá số liệu một cách chuẩn xác, nhà đầu tư cần phân biệt ba góc nhìn so sánh chu kỳ:

- **So với tháng 8/2026 (MoM - Month on Month):** Phản ánh biến động giá phát sinh ngay trong 30 ngày gần nhất. Góc nhìn này giúp nhận diện sớm các cú sốc nguồn cung đột xuất, chẳng hạn như đợt bão lũ làm tăng giá rau xanh cục bộ hoặc đợt tăng giá xăng dầu sau kỳ điều hành.
- **So với cùng kỳ năm trước (YoY - Year on Year):** Phản ánh mức độ tăng giá của tháng hiện tại so với chính tháng đó của năm ngoái (ví dụ: tháng 9/2026 so với tháng 9/2025). Đây là thước đo phổ biến nhất để đối chiếu xu hướng dài hạn.
- **Bình quân lũy kế so với cùng kỳ (Average YoY):** Đây chính là chỉ tiêu pháp lý được Quốc hội và Chính phủ sử dụng làm căn cứ điều hành mục tiêu năm (ví dụ: CPI bình quân 9 tháng đầu năm 2026 so với bình quân 9 tháng đầu năm 2025). Chỉ số bình quân này có tính ổn định cao hơn nhờ triệt tiêu bớt các yếu tố mùa vụ đột biến của từng tháng đơn lẻ.

## 4. Tác động của lạm phát tới lãi suất và cổ phiếu

Lạm phát là biến số đầu vào then chốt quyết định định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Cơ chế truyền dẫn từ số liệu CPI tới thị trường chứng khoán vận hành qua các kênh chính sau:

```
[Chỉ số CPI thực tế] ---> [Kỳ vọng Lãi suất điều hành] ---> [Chi phí vốn DN & Định giá P/E]
```

### Kênh chính sách tiền tệ và lãi suất

Theo chỉ đạo điều hành của Ngân hàng Nhà nước (sbv.gov.vn), khi áp lực lạm phát vượt ngưỡng mục tiêu kiểm soát (trên mức 4,5% trong năm 2026), Ngân hàng Nhà nước thường phải thực hiện các biện pháp thắt chặt tiền tệ: nâng lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, hoặc hút bớt thanh khoản qua thị trường mở nhằm bảo vệ sức mua của đồng nội tệ và kìm giữ tỷ giá USD/VND.

Theo ghi nhận từ Ngân hàng Nhà nước (sbv.gov.vn), khi mặt bằng lãi suất huy động năm 2026 tăng lên, dòng tiền tiết kiệm có xu hướng quay trở lại hệ thống ngân hàng thương mại do lợi suất phi rủi ro trở nên hấp dẫn hơn, làm sụt giảm khối lượng thanh khoản luân chuyển trên sàn chứng khoán.

Theo báo cáo điều hành của Ngân hàng Nhà nước (sbv.gov.vn), khi lạm phát duy trì ổn định trong vùng 3,5% - 4,0% như thực tế 9 tháng đầu năm 2026, cơ quan quản lý tiền tệ có dư địa duy trì lãi suất tái cấp vốn năm 2026 ở mức thấp (khoảng 4,5%/năm), hỗ trợ hệ thống ngân hàng giữ lãi suất cho vay năm 2026 ổn định ở vùng 7,0% - 9,0%/năm nhằm thúc đẩy giải ngân vốn sản xuất kinh doanh.

### Kênh chi phí vốn và mức định giá doanh nghiệp

Trên thị trường cổ phiếu, giá trị hợp lý của một doanh nghiệp được xác định dựa trên dòng tiền tương lai chiết khấu về hiện tại. Khi lạm phát kỳ vọng tăng cao, tỷ suất chiết khấu bắt buộc phải cộng thêm phần bù rủi ro lạm phát, khiến giá trị hiện tại của dòng tiền suy giảm. Điều này trực tiếp kéo hệ số định giá P/E toàn thị trường co hẹp lại.

Đồng thời, lạm phát làm đội chi phí nguyên vật liệu đầu vào, chi phí vận chuyển logistics và lương nhân công. Những doanh nghiệp không sở hữu lợi thế cạnh tranh đủ lớn để chuyển phần chi phí tăng thêm sang giá thành sản phẩm sẽ bị bào mòn biên lợi nhuận ròng, dẫn đến kết quả kinh doanh suy giảm.

## 5. Những sai lầm phổ biến khi đọc số liệu CPI

Trong quá trình tiếp cận các báo cáo vĩ mô, người đọc rất dễ gặp phải những nhận định sai lệch nếu không hiểu rõ kỹ thuật tính toán:

- **Đồng nhất hiện tượng giảm lạm phát (Disinflation) với giảm giá (Deflation):** Theo thống kê của Tổng cục Thống kê (gso.gov.vn), khi tốc độ tăng CPI giảm từ 4,2% ở quý II/2026 xuống 3,88% ở quý III/2026, điều đó có nghĩa là giá cả hàng hóa vẫn đang tiếp tục tăng lên, nhưng với tốc độ chậm hơn trước. Mức giá chung của nền kinh tế không hề giảm đi; chỉ khi nào tỷ lệ lạm phát ghi nhận con số âm (dưới 0%) thì giá cả thực tế mới sụt giảm.
- **Phản ứng thái quá trước biến động của một vài mặt hàng cá biệt:** Giá xăng dầu tăng mạnh trong một kỳ điều hành hay giá thịt lợn tăng đột biến vào dịp lễ hội có thể kéo CPI tháng đó tăng cao cục bộ. Tuy nhiên, nếu lạm phát cơ bản vẫn đi ngang dưới mốc 3,0%, xu hướng tiền tệ dài hạn vẫn được giữ vững và không tạo ra áp lực đảo chiều chính sách.
- **Bỏ qua hiệu ứng nền so sánh (Base Effect):** Một tháng có mức tăng CPI cùng kỳ (YoY) ở mức thấp đôi khi không phải do giá cả tháng đó hạ nhiệt, mà xuất phát từ việc cùng kỳ năm trước chỉ số giá đã neo ở mức rất cao. Đọc số liệu đòi hỏi phải quan sát đồng thời cả chỉ số theo tháng (MoM) lẫn chuỗi dữ liệu lịch sử của năm liền trước để không bị đánh lừa bởi hiệu ứng kỹ thuật này.

Nắm bắt đúng cấu trúc rổ hàng hóa và phương pháp thống kê giúp nhà đầu tư nhìn thấu bức tranh vĩ mô năm 2026 một cách chuẩn xác, tránh bị chi phối bởi các dòng tít giật gân trên truyền thông.

## Nguồn tham khảo

- Tổng cục Thống kê: [Báo cáo tình hình kinh tế xã hội quý 3 năm 2026](https://www.gso.gov.vn) (29/09/2026)
- Ngân hàng Nhà nước: [Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ năm 2026](https://www.sbv.gov.vn) (05/10/2026)
- Bộ Tài chính: [Báo cáo công tác quản lý điều hành giá năm 2026](https://www.mof.gov.vn) (12/10/2026)
- Thời báo Tài chính Việt Nam: [Phân tích chỉ số CPI và lạm phát cuối năm 2026](https://thoibaotaichinhvietnam.vn) (15/10/2026)
- Ngân hàng Thế giới: [Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2026](https://www.worldbank.org) (18/10/2026)

---

_Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content._

_Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources._
