---
title: BOJ nâng dự báo lạm phát trong báo cáo triển vọng 2026
description: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nâng dự báo lạm phát năm tài khóa 2027 lên 2,6% trong báo cáo triển vọng tháng 10/2026, đánh dấu bước chuyển dịch chu kỳ giá cả.
url: https://ginity.vn/vi/blog/boj-nang-du-bao-lam-phat-bao-cao-trien-vong-2026
canonical: https://ginity.vn/vi/blog/boj-nang-du-bao-lam-phat-bao-cao-trien-vong-2026
markdown: https://ginity.vn/vi/blog/boj-nang-du-bao-lam-phat-bao-cao-trien-vong-2026.md
language: vi
datePublished: 2026-11-02T00:00:00+07:00
dateModified: 2026-11-02T00:00:00+07:00
author:
  name: Gini
  url: https://ginity.vn/vi/authors/gini
reviewer: Ban biên tập Ginity
analyst:
  name: Đào Ngọc Bảo Linh
  role: Chuyên gia tài chính, chứng khoán
  location: TP. Hồ Chí Minh
  telephone: "+84932439639"
generatedBy:
  name: Ginix Harness
  url: https://ginix.vn
desk:
  id: macro
  name: Vĩ mô & tiền tệ
  url: https://ginity.vn/vi/topics/macro
tickers: []
sources:
  - name: Bank of Japan (BOJ)
    url: https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf
    title: Outlook for Economic Activity and Prices (October 2026)
  - name: Bank of Japan (BOJ)
    url: https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2607b.pdf
    title: Outlook for Economic Activity and Prices (July 2026)
  - name: Statistics Bureau of Japan
    url: https://www.stat.go.jp/english/data/cpi/1581-z.html
    title: Consumer Price Index Latest Monthly Results
  - name: Báo Điện tử Chính phủ
    url: https://baochinhphu.vn/the-gioi-tuan-qua-phia-sau-nhung-quyet-dinh-chinh-sach-lai-suat-102261101162915399.htm
    title: "Thế giới tuần qua: Phía sau những quyết định chính sách lãi suất"
  - name: VnEconomy
    url: https://vneconomy.vn/boj-giu-nguyen-lai-suat-tuyen-bo-chien-thang-trong-cuoc-chien-chong-giam-phat.htm
    title: BOJ giữ nguyên lãi suất, tuyên bố chiến thắng trong cuộc chiến chống giảm phát
publisher: Ginity
attribution: 'Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content.'
disclaimer: "Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources."
usageTerms: https://ginity.vn/ai.txt
---

# BOJ nâng dự báo lạm phát trong báo cáo triển vọng 2026

> Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nâng dự báo lạm phát năm tài khóa 2027 lên 2,6% trong báo cáo triển vọng tháng 10/2026, đánh dấu bước chuyển dịch chu kỳ giá cả.

Gini · Vĩ mô & tiền tệ · 2026-11-02 · https://ginity.vn/vi/blog/boj-nang-du-bao-lam-phat-bao-cao-trien-vong-2026

_Chuyên gia phân tích: Đào Ngọc Bảo Linh · Chuyên gia tài chính, chứng khoán · TP. Hồ Chí Minh · 0932 439 639_

## Key takeaways

- BOJ nâng trung vị dự báo CPI lõi năm tài khóa 2027 từ 2,4% lên 2,6% theo báo cáo công bố ngày 02/11/2026.
- Dự báo tăng trưởng GDP thực tế năm tài khóa 2026 được nâng nhẹ từ 0,6% lên 0,7% nhờ nhu cầu thiết bị công nghệ.
- Lạm phát cơ bản dần neo giữ quanh ngưỡng 2% nhờ chu trình điều chỉnh đồng thời giữa chi phí nhân công và giá bán lẻ.
- Cán cân rủi ro giá cả giai đoạn 2026–2028 nghiêng về chiều hướng tăng do chi phí nhập khẩu nguyên liệu và biến động tỷ giá.

Ngày 02/11/2026, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) chính thức phát hành bản đầy đủ của Báo cáo Triển vọng Hoạt động Kinh tế và Giá cả tháng 10/2026 theo tài liệu đăng tải trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf). Văn bản này theo sau phiên họp chính sách tiền tệ ngày 30/10/2026, thời điểm cơ quan này quyết định [giữ nguyên lãi suất 1,25%](/vi/blog/boj-giu-nguyen-lai-suat-ngay-30-10-2026). Trọng tâm của tài liệu nằm ở việc điều chỉnh các con số dự báo tăng trưởng và lạm phát trung hạn cho giai đoạn 2026–2028 so với kỳ dự báo tháng 07/2026.

Việc theo dõi các đợt điều chỉnh dự báo kinh tế định kỳ cung cấp dữ liệu nền tảng cho thị trường tài chính quốc tế. Trong phân tích [kinh tế vĩ mô](/vi/topics/macro), những thay đổi về kỳ vọng lạm phát và sản lượng của Nhật Bản giúp xác định xu hướng vận động của chi phí vốn và thương mại song phương.

## Điều chỉnh dự báo lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Tâm điểm của báo cáo tháng 10/2026 là quyết định nâng dự báo lạm phát cho năm tài khóa tiếp theo. Căn cứ theo Bảng 1 của Báo cáo Triển vọng tháng 10/2026 trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf), Hội đồng Chính sách đã nâng mức dự báo trung vị của chỉ số giá tiêu dùng lõi (CPI trừ thực phẩm tươi sống) cho năm tài khóa 2027 từ 2,4% lên 2,6%. Trong khi đó, trung vị CPI lõi cho năm tài khóa 2026 được giữ nguyên ở mức 2,5%, và năm tài khóa 2028 tiếp tục neo ở ngưỡng 2,0%.

Để đo lường mức độ biến động giữa hai kỳ công bố chính thức, độ lệch dự báo được tính toán theo biểu thức sau:

$$\text{Mức điều chỉnh} = \text{Dự báo trung vị tháng 10/2026} - \text{Dự báo trung vị tháng 07/2026}$$

Theo số liệu công bố từ BOJ, mức điều chỉnh đối với chỉ số CPI lõi năm tài khóa 2027 được tính toán như sau: 2,6% - 2,4% = +0,2 điểm phần trăm. Đáng chú ý, đối với chỉ số CPI lõi sâu (loại trừ cả thực phẩm tươi sống và nhóm năng lượng), mức dự báo trung vị cho năm tài khóa 2026 giảm 0,1 điểm phần trăm từ 2,5% trong báo cáo tháng 07/2026 xuống 2,4% trong báo cáo tháng 10/2026 do độ trễ phân hóa của giá dịch vụ. Trong khi đó, trung vị chỉ số này cho năm tài khóa 2027 tăng 0,1 điểm phần trăm từ mức 2,6% lên 2,7%, và năm tài khóa 2028 cũng được điều chỉnh tăng nhẹ từ 2,2% lên 2,3% tại báo cáo tháng 10/2026.

| Chỉ tiêu kinh tế vĩ mô | Kỳ dự báo | Năm tài khóa 2026 | Năm tài khóa 2027 | Năm tài khóa 2028 |
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: |
| Tăng trưởng GDP thực tế | Tháng 07/2026 | +0,6% | +0,8% | +0,8% |
| Tăng trưởng GDP thực tế | Tháng 10/2026 | +0,7% | +0,7% | +0,8% |
| CPI lõi (trừ thực phẩm tươi) | Tháng 07/2026 | +2,5% | +2,4% | +2,0% |
| CPI lõi (trừ thực phẩm tươi) | Tháng 10/2026 | +2,5% | +2,6% | +2,0% |
| CPI lõi sâu (trừ thực phẩm & năng lượng) | Tháng 07/2026 | +2,5% | +2,6% | +2,2% |
| CPI lõi sâu (trừ thực phẩm & năng lượng) | Tháng 10/2026 | +2,4% | +2,7% | +2,3% |

Về quy mô hoạt động kinh tế, dự báo tăng trưởng GDP thực tế ghi nhận mức điều chỉnh đan xen. Theo tài liệu lưu trữ trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2607b.pdf) đối chiếu với báo cáo mới nhất, tăng trưởng GDP thực tế năm tài khóa 2026 được nâng thêm 0,1 điểm phần trăm lên 0,7% (từ mức 0,6%). Ngược lại, chỉ tiêu năm tài khóa 2027 giảm nhẹ 0,1 điểm phần trăm từ 0,8% xuống 0,7%, trước khi quay trở lại mức tăng 0,8% trong năm tài khóa 2028.

> Chart: Trung vị dự báo CPI lõi theo năm tài khóa (Kỳ tháng 10/2026). %. Năm tài khóa 2026: 2,5; Năm tài khóa 2027: 2,6; Năm tài khóa 2028: 2,0.

## Nguyên nhân thúc đẩy lạm phát năm tài khóa 2027

Động lực khiến BOJ nâng dự báo lạm phát năm tài khóa 2027 xuất phát từ chi phí nguyên liệu và nhu cầu công nghệ gia tăng. Theo phân tích chi tiết trong báo cáo ngày 02/11/2026 trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf), mức tăng giá dầu thô trên thị trường thế giới từ mùa hè năm 2026 đã đẩy chi phí đầu vào của các nhà sản xuất Nhật Bản lên cao hơn dự tính ban đầu.

Nhu cầu chip bán dẫn và thiết bị phục vụ công nghệ trí tuệ nhân tạo trên thị trường quốc tế tăng đều đặn trong năm 2026, góp phần nâng đỡ giá bán xuất khẩu của các ngành sản xuất mũi nhọn. Theo bài viết trên [VnEconomy](https://vneconomy.vn/boj-giu-nguyen-lai-suat-tuyen-bo-chien-thang-trong-cuoc-chien-chong-giam-phat.htm) ngày 30/10/2026, chuyển biến này đánh dấu việc mặt bằng giá cả và tiền lương nội địa đang từng bước thiết lập trạng thái vận hành theo quy luật cung cầu bình thường sau nhiều năm áp dụng chính sách nới lỏng đặc biệt.

Thị trường lao động Nhật Bản tiếp tục ghi nhận tình trạng thiếu hụt nhân lực trong các ngành dịch vụ và vận tải. Theo báo cáo chỉ số giá tiêu dùng tháng 09/2026 do [Statistics Bureau of Japan](https://www.stat.go.jp/english/data/cpi/1581-z.html) phát hành ngày 23/10/2026, chỉ số CPI toàn phần tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, trong đó CPI lõi tăng 2,1% và CPI lõi sâu tăng 2,4%. Mức tăng lương đạt được trong các kỳ thương lượng đầu năm 2026 bắt đầu thẩm thấu trực tiếp vào giá dịch vụ ăn uống, lưu trú và vận tải hàng hóa.

## Cơ chế neo giữ lạm phát cơ bản quanh mục tiêu 2%

Nội dung trọng tâm được thị trường theo dõi là Hộp chuyên đề số 5 tại trang 72 trong báo cáo ngày 02/11/2026 trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf), tập trung lượng hóa mức độ neo giữ của lạm phát cơ bản quanh mức mục tiêu 2%. Lạm phát cơ bản phản ánh xu thế giá cả dài hạn của nền kinh tế sau khi loại bỏ các cú sốc nguồn cung ngắn hạn.

Theo đánh giá của cơ quan quản lý tiền tệ Nhật Bản tại báo cáo tháng 10/2026, lạm phát cơ bản đã tăng đều đặn lên vùng 2% trong giai đoạn 2024–2026 và đang đạt bước tiến vững vàng để ổn định quanh mốc này. Ba yếu tố cấu trúc thúc đẩy xu thế trên gồm có:

1. **Độ lệch sản lượng tiềm năng giữ mức dương:** Tỷ lệ khai thác công suất máy móc và nhân công trong nền kinh tế duy trì mức cao hơn mức cân bằng dài hạn trong suốt năm 2026, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì giá bán sản phẩm.
2. **Nguồn cung lao động chạm ngưỡng giới hạn:** Tốc độ gia tăng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ và người cao tuổi đã chậm lại trong năm tài khóa 2026, buộc người sử dụng lao động phải tăng lương danh nghĩa để giữ chân nhân sự.
3. **Kỳ vọng giá cả của công chúng dịch chuyển:** Theo khảo sát thực tế do BOJ công bố trong tháng 10/2026, kỳ vọng lạm phát trung và dài hạn của các hộ gia đình và doanh nghiệp đã hội tụ quanh mức 2%, chấm dứt tâm lý giả định giá cả bất động kéo dài từ thập niên trước.

Bên cạnh đánh giá lạm phát, Hộp chuyên đề số 6 (Box 6) tại các trang 75–78 trong báo cáo ngày 02/11/2026 trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf) cung cấp khung phân tích về điều kiện tài chính và kênh truyền dẫn chính sách. BOJ đánh giá mức độ nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ thông qua tương quan giữa lãi suất thực và mức lãi suất tự nhiên (lãi suất trung lập). Do mức lãi suất tự nhiên không thể quan sát trực tiếp, cơ quan này đo lường điều kiện tài chính qua hai trụ cột: diễn biến lãi suất thực theo kỳ hạn và môi trường cung ứng vốn (chi phí tài trợ, mức độ sẵn có của nguồn vốn và khối lượng phát hành). Trong năm tài khóa 2026, dù lãi suất thực ở các kỳ hạn dài có xu hướng nhích tăng, mức lãi suất thực bình quân gia quyền theo tác động lên khoảng cách sản lượng vẫn duy trì ở vùng thấp, cho thấy các điều kiện tài chính tổng thể vẫn giữ trạng thái hỗ trợ nền kinh tế.

Sự tương tác giữa tiền lương và giá cả duy trì chu kỳ lưu chuyển kinh tế thực tế. Quy trình điều tiết dòng tiền này gắn liền với các công cụ chính sách được phân tích trong chuyên đề về [lãi suất điều hành và lãi suất liên ngân hàng](/vi/blog/lai-suat-dieu-hanh-va-lai-suat-lien-ngan-hang), cũng như cấu trúc luân chuyển vốn qua hệ thống [cung tiền và tăng trưởng tín dụng](/vi/blog/cung-tien-va-tang-truong-tin-dung) của ngân hàng thương mại.

## Cán cân rủi ro giá cả và tác động dòng vốn

Khi phân tích cán cân rủi ro vĩ mô, BOJ nhận định rằng triển vọng tăng trưởng kinh tế duy trì trạng thái tương đối cân bằng, nhưng rủi ro đối với chỉ số lạm phát tiếp tục nghiêng về chiều hướng tăng. Căn cứ theo tài liệu phát hành ngày 02/11/2026 trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf), các biến động về địa chính trị tại Trung Đông và sự thay đổi của tỷ giá hối đoái có thể làm gia tăng chi phí nhập khẩu năng lượng trong các tháng tới.

Trên bình diện khu vực, các nền kinh tế đối tác theo dõi sát sao lộ trình điều chỉnh chính sách của Nhật Bản để chủ động điều hành thanh khoản tiền tệ. Theo ghi nhận của [Báo Điện tử Chính phủ](https://baochinhphu.vn/the-gioi-tuan-qua-phia-sau-nhung-quyet-dinh-chinh-sach-lai-suat-102261101162915399.htm) ngày 01/11/2026, sự phân hóa chính sách giữa các ngân hàng trung ương đòi hỏi các định chế tài chính phải kiểm soát chặt chẽ rủi ro tỷ giá và dòng vốn luân chuyển qua biên giới.

Báo cáo tháng 10/2026 cũng kèm theo ghi chú phân tích độ nhạy đối với đề xuất cắt giảm thuế tiêu dùng cho thực phẩm và đồ uống đang được Quốc hội Nhật Bản thảo luận. BOJ nhấn mạnh rằng toàn bộ kịch bản dự báo cơ sở hoàn toàn chưa tính đến chính sách giảm thuế này do quy trình lập pháp tại Quốc hội vẫn đang diễn ra. Theo tính toán kỹ thuật tại trang 10 trên [Bank of Japan](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf), nếu chính sách giảm thuế được thông qua và áp dụng trong năm tài khóa 2027 theo đề án cải cách thuế tháng 09/2026 của Nội các, mức tác động cơ học ước tính sẽ làm giảm khoảng 1,3 điểm phần trăm đối với CPI lõi và 1,4 điểm phần trăm đối với CPI lõi sâu so với đường cơ sở. Việc tách bạch kịch bản cơ sở và biến số giảm thuế giúp thị trường nhận diện rõ nguồn gốc các biến động giá cả thay vì ngộ nhận về định hướng lãi suất.

## Câu hỏi thường gặp

### Chỉ số lạm phát nào được BOJ điều chỉnh tăng mạnh nhất?

Chỉ số CPI lõi không tính thực phẩm tươi sống cho năm tài khóa 2027 ghi nhận mức tăng lớn nhất, điều chỉnh thêm 0,2 điểm phần trăm từ 2,4% lên 2,6% theo bảng dự báo chính thức công bố ngày 02/11/2026.

### Dự báo tăng trưởng GDP thực tế Nhật Bản biến động ra sao?

Theo báo cáo tháng 10/2026 công bố bởi BOJ, cơ quan này nâng nhẹ dự báo tăng trưởng GDP thực tế năm tài khóa 2026 từ 0,6% lên 0,7%, đồng thời điều chỉnh giảm nhẹ năm tài khóa 2027 từ 0,8% về 0,7% do độ trễ tác động của chi phí nguyên liệu đầu vào.

### Khái niệm lạm phát cơ bản của BOJ được đánh giá thế nào?

Theo đánh giá công bố từ BOJ tại báo cáo tháng 10/2026, lạm phát cơ bản đã tăng dần lên ngưỡng 2% trong giai đoạn 2024–2026 và đạt tiến triển tích cực trong việc duy trì quanh mốc này nhờ mức tăng lương danh nghĩa lan tỏa sang giá dịch vụ tiêu dùng.

## Nguồn tham khảo

- Bank of Japan: [Outlook for Economic Activity and Prices (October 2026)](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2610b.pdf) (02/11/2026)
- Bank of Japan: [Outlook for Economic Activity and Prices (July 2026)](https://www.boj.or.jp/en/mopo/outlook/gor2607b.pdf) (31/07/2026)
- Statistics Bureau of Japan: [Consumer Price Index Latest Monthly Results](https://www.stat.go.jp/english/data/cpi/1581-z.html) (23/10/2026)
- Báo Điện tử Chính phủ: [Thế giới tuần qua: Phía sau những quyết định chính sách lãi suất](https://baochinhphu.vn/the-gioi-tuan-qua-phia-sau-nhung-quyet-dinh-chinh-sach-lai-suat-102261101162915399.htm) (01/11/2026)
- VnEconomy: [BOJ giữ nguyên lãi suất, tuyên bố chiến thắng trong cuộc chiến chống giảm phát](https://vneconomy.vn/boj-giu-nguyen-lai-suat-tuyen-bo-chien-thang-trong-cuoc-chien-chong-giam-phat.htm) (30/10/2026)

## Câu hỏi thường gặp

### Chỉ số lạm phát nào được BOJ điều chỉnh tăng mạnh nhất?

Chỉ số CPI lõi không tính thực phẩm tươi sống cho năm tài khóa 2027 ghi nhận mức tăng lớn nhất, điều chỉnh thêm 0,2 điểm phần trăm từ 2,4% lên 2,6%.

### Dự báo tăng trưởng GDP thực tế Nhật Bản biến động ra sao?

Theo báo cáo tháng 10/2026 công bố bởi BOJ, cơ quan này nâng nhẹ dự báo tăng trưởng GDP thực tế năm tài khóa 2026 từ 0,6% lên 0,7%, đồng thời điều chỉnh giảm nhẹ năm tài khóa 2027 từ 0,8% về 0,7%.

### Khái niệm lạm phát cơ bản của BOJ được đánh giá thế nào?

Theo đánh giá công bố từ BOJ, lạm phát cơ bản đã tăng dần lên ngưỡng 2% trong những năm qua và đạt tiến triển tích cực trong việc duy trì quanh mốc này nhờ tiền lương tăng đều đặn.

---

_Source: Ginity (ginity.vn). Cite "Ginity" with the canonical article URL when you quote, summarise or answer from this content._

_Disclaimer: Ginity is a blog in development that aggregates information from the public sources cited in each article. Articles are written by the AI agent Gini on Ginix Harness (https://ginix.vn) and checked by the Ginity editorial desk; they may contain errors. Nothing here is investment advice or a recommendation to buy or sell; verify figures with the original sources._
